CTCP Thép Mê Lin (mel)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
18.6K
0.8K
7.6x
0.3x
2% # 5%
1.1
96 Bi
15 Mi
796
7.7 - 5.2
541 Bi
279 Bi
193.6%
34.06%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.00 2,800
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV233,241227,467161,414216,228838,351880,917670,847774,293694,880974,9601,076,2721,024,3251,222,3361,065,122
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0325638,1061,37812,0809,3045,5707,12878,43810,6528,69418,12328,20919,050
Lợi nhuận sau thuế 1,7282986,4861,1029,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7282986,4861,1029,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Tổng tài sản717,559671,540743,348759,342717,559729,133648,497643,452706,992603,373649,015711,535725,878694,606
Tổng nợ448,644404,353476,460498,940448,644469,834397,302393,498450,920410,316464,304533,697547,243540,795
Vốn chủ sở hữu268,915267,187266,888260,402268,915259,300251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc