CTCP Đầu tư DNA (ksd)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.60
5.10
2,500
10.0K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.2
62 Bi
12 Mi
1,089
6.5 - 3.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 300 5.50 500
5.00 500 5.60 1,000
4.90 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.10 (0.45) 76.6%
SAM 6.00 (-0.06) 7.4%
RAL 72.70 (0.00) 7.3%
PAC 15.15 (-0.15) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 5.10 0 500 500
10:17 5.60 0.50 1,000 1,500
13:12 5.10 0 500 2,000
14:20 5.10 0 300 2,300
14:28 5.10 0 200 2,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,4387,88111,55447,13752,358102,95568,82712,162105,197172,322100,44792,268
Tổng lợi nhuận trước thuế-357-1,654290-54216825221,839-7,0215,5522,8538,0365,049
Lợi nhuận sau thuế -357-1,654290-71415415519,174-7,0214,5812,2288,0365,049
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-357-1,654290-71415415519,174-7,0214,5812,2288,0365,049
Tổng tài sản141,886140,329144,494125,398141,886122,542131,977132,495132,297103,961111,179105,575111,588108,985
Tổng nợ20,94422,02925,6414,89120,9442,32511,04711,72011,6772,5142,7111,6889,92815,362
Vốn chủ sở hữu120,941118,300118,853120,507120,941120,216120,930120,776120,620101,447108,468103,887101,65993,623


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc