CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

21.30
0.30
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21.50
21.50
21.30
2,100
9.3K / 9.3K
0K / 0K
0x / 0x
2.3x / 2.3x
0% # 0%
1.8
163 Bi
8 Mi / 8Mi
36,479
35.9 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 1,000 21.30 500
19.80 100 21.50 3,500
19.60 100 21.90 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 21.50 0.50 100 100
14:45 21.30 0.30 2,000 2,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,7919821,98814,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,881
Tổng lợi nhuận trước thuế1,799-182-737-778031,6112,174-3,257-521922,1071,7611,238986
Lợi nhuận sau thuế 1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Tổng tài sản78,55077,04077,64678,20378,55078,24578,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355
Tổng nợ5657381,1639845659482,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,403
Vốn chủ sở hữu77,98576,30276,48377,22077,98577,29776,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc