Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

10.30
-1.60
(-13.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
13.40
13.40
10.30
153,200
12.1K
1K
9.6x
0.8x
4% # 8%
1.5
202 Bi
42 Mi
8,856
9.7 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 600 10.90 300
10.40 500 11.00 2,100
10.30 1,400 11.10 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.60 -1.30 107,000 107,000
09:15 10.50 -1.40 3,000 110,000
09:20 10.50 -1.40 1,200 111,200
09:23 10.60 -1.30 1,000 112,200
09:24 10.60 -1.30 100 112,300
10:10 10.50 -1.40 3,100 115,400
10:34 10.50 -1.40 7,900 123,300
10:50 10.50 -1.40 300 123,600
10:58 10.60 -1.30 200 123,800
11:10 10.80 -1.10 4,400 128,200
11:16 10.80 -1.10 2,300 130,500
11:21 10.80 -1.10 500 131,000
11:27 10.60 -1.30 5,000 136,000
13:22 10.60 -1.30 500 136,500
13:27 10.60 -1.30 1,500 138,000
13:35 10.50 -1.40 7,600 145,600
13:47 10.50 -1.40 1,100 146,700
13:55 10.40 -1.50 600 147,300
13:57 10.40 -1.50 1,200 148,500
14:10 10.40 -1.50 1,800 150,300
14:16 10.40 -1.50 1,000 151,300
14:26 10.40 -1.50 400 151,700
14:28 10.40 -1.50 500 152,200
14:29 10.30 -1.60 300 152,500
14:30 10.30 -1.60 200 152,700
14:42 10.30 -1.60 500 153,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV26,85730,72928,94424,620119,299124,049102,20719,173
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0967,7084,3166,17827,38811,9287,476-554
Lợi nhuận sau thuế 3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Tổng tài sản470,121480,985493,192505,483505,483546,322601,959553,101
Tổng nợ204,221218,485235,540251,591251,591312,703378,415335,896
Vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891253,891233,618223,545217,205


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc