CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (dxv)

2.99
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.99
2.99
2.99
2.99
300
9.9K
0.1K
27.3x
0.3x
1% # 1%
1.0
30 Bi
10 Mi
7,055
4.3 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.81 400 2.99 200
2.80 1,000 3.19 100
2.79 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 2.99 0 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV55,95351,86462,37341,245211,435182,200173,908226,104197,194189,593254,128337,932303,970481,150
Tổng lợi nhuận trước thuế13721942533814-5,661-8,3311952,126107-6,8904167,4067,020
Lợi nhuận sau thuế 13721942533814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,600
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13721942533814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,600
Tổng tài sản122,932132,991126,414121,959122,932124,317131,010137,190129,542131,962138,705161,124164,955181,129
Tổng nợ25,35435,54929,19225,16225,35427,55228,58426,43318,98021,79328,33043,85842,46564,207
Vốn chủ sở hữu97,57997,44297,22396,79897,57996,765102,426110,757110,562110,169110,376117,266122,490116,922


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc