CTCP City Auto (ctf)

17.60
-1.05
(-5.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.65
18.60
18.60
17.60
179,500
10.0K
0.1K
175.9x
1.9x
0% # 1%
0.5
2,115 Bi
109 Mi
310,892
21.3 - 16.5
2,855 Bi
1,089 Bi
262.1%
27.62%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.60 400 17.80 600
17.55 100 18.00 500
17.45 500 18.15 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 16,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.60 -0.05 200 200
09:16 18.40 -0.25 400 600
09:31 18 -0.65 2,100 2,700
09:37 18 -0.65 100 2,800
09:38 18 -0.65 200 3,000
09:42 18 -0.65 100 3,100
09:44 18 -0.65 5,100 8,200
09:45 18.50 -0.15 6,500 14,700
09:46 18 -0.65 200 14,900
09:47 18 -0.65 1,400 16,300
09:48 17.95 -0.70 4,800 21,100
09:49 18 -0.65 3,500 24,600
09:51 18 -0.65 200 24,800
09:52 18.50 -0.15 7,100 31,900
09:53 17.90 -0.75 500 32,400
09:54 18 -0.65 7,700 40,100
09:58 18 -0.65 100 40,200
10:10 17.95 -0.70 7,600 47,800
10:11 18 -0.65 8,700 56,500
10:13 17.95 -0.70 200 56,700
10:17 18 -0.65 100 56,800
10:18 18 -0.65 600 57,400
10:22 17.90 -0.75 1,200 58,600
10:23 17.95 -0.70 8,200 66,800
10:24 17.95 -0.70 1,500 68,300
10:27 18.50 -0.15 8,100 76,400
10:37 17.90 -0.75 100 76,500
10:38 17.90 -0.75 100 76,600
10:40 17.90 -0.75 100 76,700
10:41 17.90 -0.75 100 76,800
11:13 17.95 -0.70 1,100 77,900
11:14 18 -0.65 100 78,000
11:15 18 -0.65 9,500 87,500
11:16 18 -0.65 200 87,700
11:21 18 -0.65 1,500 89,200
11:26 18 -0.65 9,200 98,400
13:10 17.90 -0.75 21,300 119,700
13:11 17.95 -0.70 3,700 123,400
13:12 18.10 -0.55 7,500 130,900
13:17 18 -0.65 9,300 140,200
13:18 17.95 -0.70 9,700 149,900
13:19 18 -0.65 600 150,500
13:20 18 -0.65 4,800 155,300
13:21 18 -0.65 4,400 159,700
13:22 17.95 -0.70 5,500 165,200
13:23 18.20 -0.45 5,800 171,000
13:26 18.05 -0.60 200 171,200
13:45 18.05 -0.60 300 171,500
13:54 18.50 -0.15 300 171,800
14:14 18.05 -0.60 2,000 173,800
14:24 18 -0.65 2,000 175,800
14:46 17.60 -1.05 3,700 179,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc