CTCP Camimex Group (cmx)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.53
4.49
52,300
17.1K
1.0K
4.7x
0.3x
2% # 6%
1.0
455 Bi
102 Mi
83,785
7.2 - 4.5
3,355 Bi
1,743 Bi
192.5%
34.19%
82 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.49 4,600 4.52 6,000
4.48 500 4.53 7,200
4.47 500 4.54 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 52.10 (0.60) 51.9%
ANV 19.05 (0.15) 18.7%
FMC 36.50 (0.15) 10.7%
IDI 5.45 (0.15) 7.4%
CMX 4.50 (0.00) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 49.90 (0.00) 2.3%
ACL 11.00 (0.00) 2.2%
KHS 11.90 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.50 0 1,300 1,300
09:22 4.50 0 100 1,400
09:23 4.50 0 100 1,500
09:24 4.50 0 500 2,000
09:26 4.50 0 200 2,200
09:28 4.50 0 400 2,600
09:34 4.50 0 7,000 9,600
09:39 4.52 0.02 2,200 11,800
09:46 4.53 0.03 1,100 12,900
10:10 4.50 0 400 13,300
10:12 4.50 0 1,600 14,900
10:48 4.50 0 500 15,400
10:49 4.50 0 1,400 16,800
10:52 4.50 0 1,500 18,300
10:58 4.50 0 100 18,400
10:59 4.50 0 400 18,800
11:13 4.50 0 500 19,300
13:10 4.50 0 1,600 20,900
13:17 4.49 -0.01 5,500 26,400
13:19 4.49 -0.01 400 26,800
13:20 4.50 0 1,400 28,200
13:22 4.51 0.01 6,000 34,200
13:24 4.51 0.01 200 34,400
13:25 4.51 0.01 600 35,000
13:26 4.51 0.01 1,100 36,100
13:36 4.51 0.01 1,000 37,100
13:39 4.51 0.01 100 37,200
13:59 4.51 0.01 1,000 38,200
14:10 4.50 0 3,100 41,300
14:13 4.50 0 5,000 46,300
14:18 4.52 0.02 2,000 48,300
14:24 4.52 0.02 500 48,800
14:28 4.52 0.02 1,000 49,800
14:29 4.52 0.02 400 50,200
14:30 4.52 0.02 1,600 51,800
14:46 4.50 0 500 52,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV720,867724,757979,397541,7662,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666
Tổng lợi nhuận trước thuế58,41838,20323,40634,858154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,163
Lợi nhuận sau thuế 52,07032,94917,01030,798132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,54724,3928,41422,80094,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,439
Tổng tài sản4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7264,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436
Tổng nợ3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5673,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798
Vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc