CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

59.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
59.30
59.30
59.30
59.30
1,100
18.8K
6.9K
8.7x
3.2x
27% # 37%
0.7
2,705 Bi
54 Mi
10,031
67.9 - 54.4
300 Bi
845 Bi
35.5%
73.83%
193 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
59.40 300 59.90 1,100
59.30 2,400 60.00 1,000
58.90 300 62.90 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:19 59.30 0 200 200
11:25 59.30 0 100 300
13:13 59.30 0 500 800
13:17 59.30 0 300 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,103458,209393,791384,8461,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,890
Tổng lợi nhuận trước thuế100,951104,74485,53389,008380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,882
Lợi nhuận sau thuế 84,78489,66577,53473,773325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,87669,07862,55354,663250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,846
Tổng tài sản1,031,2581,106,172973,001890,8931,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,005
Tổng nợ344,438341,765298,093198,988344,438234,981173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,262
Vốn chủ sở hữu686,820764,407674,909691,906686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc