CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (acl)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11.05
11.05
10.80
2,900
16.5K
0.9K
12.8x
0.7x
3% # 5%
1.0
572 Bi
50 Mi
8,495
14.9 - 10.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 1,100 11.00 3,200
10.50 1,000 11.05 5,900
10.30 500 11.10 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 52.10 (0.60) 51.9%
ANV 19.05 (0.15) 18.7%
FMC 36.50 (0.15) 10.7%
IDI 5.45 (0.15) 7.4%
CMX 4.50 (0.00) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 49.90 (0.00) 2.3%
ACL 11.00 (0.00) 2.2%
KHS 11.90 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 11.05 0.05 100 100
10:14 11 0 200 300
13:10 10.80 -0.20 2,500 2,800
13:27 11 0 100 2,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,404543,774583,967419,1082,122,2531,758,1811,117,7741,174,0221,224,023959,1331,423,6661,693,5251,190,4291,291,582
Tổng lợi nhuận trước thuế16,70015,7897,6262,88042,99513,35613,749134,69247,80331,082157,896259,03023,21324,006
Lợi nhuận sau thuế 15,50913,9676,4662,59138,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,50913,9676,4662,59138,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Tổng tài sản1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,560,5341,663,9851,749,1801,481,3701,458,1791,659,5421,461,1881,343,3781,099,6341,185,063
Tổng nợ712,201942,8651,002,066942,911712,201854,077950,038656,970751,727965,082794,912784,615725,672832,678
Vốn chủ sở hữu848,333832,866818,964812,498848,333809,907799,142824,400706,453694,460666,276558,763373,963352,384


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc