CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.40
42,000
37.3K
2.9K
5.0x
0.4x
4% # 8%
1.1
1,477 Bi
101 Mi
201,764
14.8 - 9.9
3,545 Bi
3,773 Bi
94.0%
51.56%
1,076 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 9,800 14.50 14,800
14.30 9,200 14.60 30,700
14.20 28,600 14.70 11,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.50 0 1,700 1,700
09:29 14.50 0 1,000 2,700
09:53 14.50 0 100 2,800
10:10 14.50 0 800 3,600
10:34 14.40 -0.10 1,000 4,600
10:35 14.40 -0.10 700 5,300
10:36 14.40 -0.10 500 5,800
10:38 14.50 0 1,100 6,900
10:39 14.50 0 2,200 9,100
10:41 14.50 0 2,500 11,600
10:50 14.50 0 1,000 12,600
11:10 14.40 -0.10 1,500 14,100
11:18 14.50 0 1,600 15,700
13:10 14.40 -0.10 6,200 21,900
13:16 14.40 -0.10 500 22,400
13:21 14.40 -0.10 5,000 27,400
13:24 14.40 -0.10 3,800 31,200
13:43 14.50 0 1,500 32,700
14:11 14.50 0 200 32,900
14:29 14.50 0 3,100 36,000
14:42 14.50 0 5,000 41,000
14:43 14.50 0 1,000 42,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc