CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.20
14.20
13.90
18,900
37.3K
2.9K
5.0x
0.4x
4% # 8%
1.1
1,477 Bi
101 Mi
201,764
14.8 - 9.9
3,545 Bi
3,773 Bi
94.0%
51.56%
1,076 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 2,000 14.10 6,300
13.90 4,400 14.20 11,300
13.80 53,500 14.30 9,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.20 -0.30 500 500
09:29 14.10 -0.40 1,000 1,500
09:30 14.10 -0.40 100 1,600
09:36 14.10 -0.40 200 1,800
09:48 14.10 -0.40 600 2,400
10:22 14 -0.50 1,000 3,400
10:41 14.10 -0.40 1,100 4,500
10:43 14 -0.50 1,100 5,600
10:48 13.90 -0.60 1,000 6,600
10:49 13.90 -0.60 2,200 8,800
10:55 14 -0.50 500 9,300
13:10 14 -0.50 500 9,800
13:41 14 -0.50 1,100 10,900
14:24 14 -0.50 8,000 18,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc