CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

10.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.30
10.40
10.30
196,000
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 30,400 10.40 31,700
10.20 31,400 10.50 5,800
10.10 4,000 10.60 15,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 50,000

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.30 -0.10 100 100
09:13 10.30 -0.10 19,900 20,000
09:48 10.40 0 20,000 40,000
09:56 10.40 0 5,000 45,000
09:57 10.40 0 600 45,600
10:15 10.30 -0.10 2,700 48,300
10:34 10.30 -0.10 15,700 64,000
10:37 10.40 0 1,000 65,000
10:50 10.40 0 75,400 140,400
11:10 10.40 0 700 141,100
13:10 10.40 0 900 142,000
13:25 10.30 -0.10 10,000 152,000
13:31 10.40 0 400 152,400
13:32 10.30 -0.10 3,000 155,400
13:55 10.30 -0.10 10,700 166,100
14:17 10.30 -0.10 10,000 176,100
14:20 10.30 -0.10 4,000 180,100
14:30 10.30 -0.10 5,000 185,100
14:33 10.30 -0.10 600 185,700
14:39 10.30 -0.10 10,000 195,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |