CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

14
0.20
(1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.80
14.10
13.80
720,200
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 24,200 14.10 2,300
13.90 102,900 14.20 15,000
13.80 44,200 14.30 29,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.80 0 300 300
09:22 13.80 0 100 400
09:23 13.80 0 100 500
09:24 13.80 0 300 800
09:34 13.90 0.10 100 900
09:36 13.90 0.10 1,000 1,900
09:59 13.90 0.10 1,000 2,900
10:10 13.80 0 1,000 3,900
10:28 13.80 0 1,600 5,500
10:47 13.90 0.10 11,100 16,600
10:50 14 0.20 500 17,100
10:51 14 0.20 300 17,400
10:52 14 0.20 1,200 18,600
10:53 14 0.20 400 19,000
10:54 14 0.20 400 19,400
11:10 13.90 0.10 11,700 31,100
11:19 13.90 0.10 500 31,600
11:28 13.90 0.10 9,300 40,900
11:29 13.90 0.10 4,600 45,500
13:10 13.90 0.10 25,800 71,300
13:14 13.90 0.10 500 71,800
13:16 13.90 0.10 5,000 76,800
13:17 13.90 0.10 500 77,300
13:20 14 0.20 100 77,400
13:22 14 0.20 17,200 94,600
13:26 13.90 0.10 15,000 109,600
13:27 13.90 0.10 24,700 134,300
13:28 14 0.20 107,100 241,400
13:29 14 0.20 14,300 255,700
13:30 14 0.20 30,000 285,700
13:31 14 0.20 17,000 302,700
13:32 14 0.20 900 303,600
13:33 14 0.20 15,000 318,600
13:36 14 0.20 1,000 319,600
13:37 14 0.20 30,500 350,100
13:39 14 0.20 6,700 356,800
13:45 14 0.20 20,000 376,800
13:46 14 0.20 2,800 379,600
13:47 14 0.20 29,300 408,900
13:50 14 0.20 4,700 413,600
13:51 14 0.20 34,400 448,000
13:53 14 0.20 32,100 480,100
13:54 14 0.20 15,000 495,100
13:56 14 0.20 2,000 497,100
13:57 14 0.20 30,000 527,100
13:58 14.10 0.30 100 527,200
13:59 14.10 0.30 200 527,400
14:10 14 0.20 8,900 536,300
14:11 14 0.20 2,000 538,300
14:25 14 0.20 800 539,100
14:26 14 0.20 1,000 540,100
14:27 14 0.20 1,500 541,600
14:28 14 0.20 1,000 542,600
14:29 14 0.20 30,100 572,700
14:30 14 0.20 1,000 573,700
14:31 14.10 0.30 800 574,500
14:33 14.10 0.30 100 574,600
14:34 14.10 0.30 200 574,800
14:35 14.10 0.30 1,000 575,800
14:39 14.10 0.30 100 575,900
14:41 14.10 0.30 5,000 580,900
14:46 14 0.20 30,200 611,100
14:51 14.10 0.30 5,700 616,800
14:52 14.10 0.30 47,000 663,800
14:53 14.10 0.30 10,000 673,800
14:54 14.10 0.30 1,200 675,000
14:55 14.10 0.30 200 675,200
14:56 14 0.20 20,000 695,200
14:58 14 0.20 10,000 705,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |