CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.40
11.50
11.30
157,500
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 44,000 11.40 28,000
11.10 5,900 11.50 83,700
11.00 13,700 11.60 33,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 11.50 0.20 400 400
09:21 11.50 0.20 2,700 3,100
09:22 11.50 0.20 3,200 6,300
09:24 11.50 0.20 1,000 7,300
09:26 11.50 0.20 10,000 17,300
09:27 11.50 0.20 10,000 27,300
09:28 11.50 0.20 10,000 37,300
09:30 11.50 0.20 200 37,500
09:31 11.50 0.20 2,600 40,100
09:36 11.50 0.20 500 40,600
09:43 11.50 0.20 2,000 42,600
09:51 11.50 0.20 9,000 51,600
09:54 11.50 0.20 1,000 52,600
09:57 11.50 0.20 200 52,800
10:10 11.30 0 20,900 73,700
10:18 11.30 0 400 74,100
10:20 11.40 0.10 100 74,200
10:24 11.40 0.10 2,700 76,900
10:34 11.40 0.10 500 77,400
10:35 11.40 0.10 2,500 79,900
10:37 11.40 0.10 5,900 85,800
10:43 11.40 0.10 100 85,900
10:44 11.40 0.10 400 86,300
10:47 11.40 0.10 500 86,800
10:48 11.40 0.10 200 87,000
11:10 11.40 0.10 300 87,300
11:21 11.30 0 1,500 88,800
11:27 11.30 0 200 89,000
11:29 11.40 0.10 300 89,300
13:10 11.30 0 100 89,400
13:25 11.30 0 2,000 91,400
13:31 11.30 0 100 91,500
13:36 11.30 0 3,400 94,900
13:37 11.30 0 4,000 98,900
13:52 11.40 0.10 200 99,100
13:56 11.30 0 1,000 100,100
14:10 11.40 0.10 300 100,400
14:12 11.40 0.10 200 100,600
14:15 11.40 0.10 2,000 102,600
14:16 11.40 0.10 600 103,200
14:18 11.40 0.10 1,000 104,200
14:19 11.40 0.10 1,000 105,200
14:24 11.30 0 7,900 113,100
14:28 11.30 0 1,000 114,100
14:30 11.30 0 20,000 134,100
14:35 11.30 0 400 134,500
14:36 11.30 0 6,000 140,500
14:37 11.30 0 2,200 142,700
14:38 11.30 0 600 143,300
14:47 11.30 0 4,000 147,300
14:52 11.30 0 5,000 152,300
14:53 11.30 0 5,200 157,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |