CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.90
2.91
2.86
85,500
5.0K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.3
231 Bi
80 Mi
255,002
3.7 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.89 4,900 2.90 9,600
2.87 2,800 2.91 16,000
2.86 1,300 2.92 12,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.90 0 100 100
09:23 2.90 0 5,000 5,100
09:31 2.89 -0.01 1,100 6,200
09:39 2.89 -0.01 3,000 9,200
10:10 2.89 -0.01 2,000 11,200
10:17 2.89 -0.01 500 11,700
10:21 2.89 -0.01 4,100 15,800
10:23 2.90 0 100 15,900
10:31 2.90 0 100 16,000
10:48 2.90 0 300 16,300
10:54 2.90 0 100 16,400
10:58 2.90 0 100 16,500
11:10 2.90 0 200 16,700
11:18 2.90 0 3,700 20,400
11:29 2.89 -0.01 1,500 21,900
11:30 2.89 -0.01 300 22,200
13:10 2.89 -0.01 700 22,900
13:12 2.88 -0.02 500 23,400
13:13 2.88 -0.02 3,100 26,500
13:14 2.88 -0.02 3,900 30,400
13:18 2.88 -0.02 100 30,500
13:24 2.87 -0.03 400 30,900
13:28 2.88 -0.02 100 31,000
13:34 2.88 -0.02 500 31,500
13:42 2.89 -0.01 13,000 44,500
13:45 2.90 0 10,000 54,500
13:50 2.90 0 1,700 56,200
13:55 2.91 0.01 200 56,400
13:56 2.90 0 5,000 61,400
13:57 2.89 -0.01 10,200 71,600
13:58 2.89 -0.01 4,000 75,600
14:10 2.89 -0.01 200 75,800
14:24 2.87 -0.03 200 76,000
14:25 2.89 -0.01 1,900 77,900
14:26 2.89 -0.01 7,200 85,100
14:28 2.89 -0.01 100 85,200
14:30 2.89 -0.01 100 85,300
14:45 2.90 0 200 85,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc