Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

2.09
-0.01
(-0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.13
2.03
15,500
10.7K
0.2K
10.4x
0.2x
1% # 2%
1.1
133 Bi
71 Mi
29,989
3.8 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.09 100 2.10 4,600
2.07 2,000 2.11 600
2.04 200 2.12 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.10 0 700 700
09:27 2.13 0.03 2,800 3,500
09:28 2.13 0.03 100 3,600
09:48 2.10 0 300 3,900
09:54 2.09 -0.01 100 4,000
10:41 2.09 -0.01 100 4,100
10:50 2.05 -0.05 2,000 6,100
11:10 2.05 -0.05 1,000 7,100
11:15 2.05 -0.05 600 7,700
11:30 2.05 -0.05 400 8,100
13:10 2.05 -0.05 500 8,600
13:28 2.05 -0.05 100 8,700
13:34 2.05 -0.05 1,500 10,200
14:45 2.09 -0.01 5,300 15,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV409,072213,242179,218207,2681,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8337,8485,84012,73528,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế 1,1597,1974,8159,47822,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6938,5455,1249,55429,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ711,539679,958642,439631,007711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc