Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.70
278,700
10.0K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.4
212 Bi
118 Mi
593,088
3.8 - 1.6
287 Bi
1,182 Bi
24.3%
80.48%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 578,200 1.80 92,600
1.60 222,000 1.90 473,900
0.00 0 2.00 635,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0 1,400 1,400
09:24 1.80 0 500 1,900
09:31 1.80 0 5,000 6,900
09:34 1.70 -0.10 100 7,000
09:45 1.80 0 500 7,500
09:46 1.80 0 50,000 57,500
09:49 1.80 0 2,000 59,500
09:51 1.80 0 25,300 84,800
09:54 1.80 0 18,200 103,000
09:55 1.80 0 3,800 106,800
10:10 1.80 0 23,100 129,900
10:17 1.80 0 1,900 131,800
10:18 1.80 0 400 132,200
10:20 1.80 0 35,900 168,100
10:21 1.80 0 200 168,300
10:26 1.80 0 500 168,800
10:36 1.80 0 100 168,900
10:56 1.80 0 900 169,800
11:18 1.80 0 32,400 202,200
11:22 1.80 0 300 202,500
11:25 1.80 0 24,600 227,100
13:10 1.80 0 24,100 251,200
13:11 1.80 0 3,000 254,200
13:13 1.80 0 3,000 257,200
13:24 1.80 0 1,000 258,200
13:25 1.80 0 500 258,700
13:57 1.80 0 200 258,900
14:10 1.80 0 100 259,000
14:15 1.70 -0.10 10,000 269,000
14:29 1.70 -0.10 200 269,200
14:32 1.70 -0.10 1,000 270,200
14:33 1.70 -0.10 5,800 276,000
14:42 1.70 -0.10 200 276,200
14:51 1.70 -0.10 200 276,400
14:53 1.70 -0.10 1,500 277,900
14:56 1.70 -0.10 600 278,500
14:57 1.80 0 200 278,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc