Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.70
-0.10
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.90
1.90
1.70
40,100
10.2K
0.2K
27.3x
0.4x
1% # 1%
2.8
483 Bi
118 Mi
2,102,291
7 - 3.5
266 Bi
1,197 Bi
22.2%
81.84%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 347,900 1.80 180,500
1.60 133,400 1.90 653,500
0.00 0 2.00 331,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.90 0.10 1,000 1,000
09:14 1.90 0.10 500 1,500
09:17 1.80 0 4,000 5,500
09:18 1.80 0 2,200 7,700
09:19 1.80 0 100 7,800
09:20 1.80 0 300 8,100
09:21 1.80 0 1,400 9,500
09:23 1.80 0 100 9,600
09:37 1.80 0 200 9,800
09:45 1.80 0 2,200 12,000
09:46 1.80 0 21,800 33,800
09:53 1.70 -0.10 300 34,100
09:54 1.80 0 500 34,600
09:59 1.80 0 100 34,700
10:10 1.80 0 700 35,400
10:12 1.80 0 100 35,500
10:13 1.80 0 200 35,700
10:14 1.70 -0.10 1,900 37,600
10:33 1.80 0 900 38,500
10:34 1.80 0 300 38,800
10:49 1.80 0 1,100 39,900
11:10 1.80 0 100 40,000
11:24 1.70 -0.10 100 40,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |