Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.80
1.60
188,900
10.0K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.4
212 Bi
118 Mi
593,088
3.8 - 1.6
287 Bi
1,182 Bi
24.3%
80.48%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 566,600 1.70 78,500
1.50 123,500 1.80 646,100
0.00 0 1.90 531,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 0 2,300 2,300
09:14 1.70 0 1,000 3,300
09:16 1.80 0.10 400 3,700
09:19 1.80 0.10 100 3,800
09:24 1.70 0 5,700 9,500
09:30 1.70 0 1,000 10,500
09:51 1.80 0.10 100 10,600
09:52 1.80 0.10 300 10,900
09:53 1.80 0.10 400 11,300
09:54 1.80 0.10 200 11,500
10:10 1.70 0 3,000 14,500
10:19 1.70 0 11,200 25,700
10:24 1.70 0 100 25,800
10:27 1.70 0 1,200 27,000
10:28 1.70 0 600 27,600
10:37 1.70 0 3,000 30,600
10:41 1.70 0 10,000 40,600
10:42 1.70 0 1,000 41,600
10:49 1.70 0 36,000 77,600
10:53 1.80 0.10 700 78,300
10:59 1.80 0.10 100 78,400
11:10 1.70 0 49,500 127,900
11:12 1.70 0 2,200 130,100
11:13 1.60 -0.10 100 130,200
11:20 1.70 0 1,000 131,200
11:21 1.70 0 400 131,600
11:22 1.70 0 600 132,200
11:24 1.70 0 100 132,300
11:25 1.70 0 100 132,400
11:26 1.70 0 7,400 139,800
13:10 1.70 0 2,200 142,000
13:11 1.70 0 1,400 143,400
13:32 1.60 -0.10 100 143,500
13:41 1.60 -0.10 2,000 145,500
13:42 1.70 0 28,200 173,700
13:52 1.70 0 5,900 179,600
13:54 1.70 0 700 180,300
13:55 1.70 0 100 180,400
14:10 1.70 0 1,600 182,000
14:14 1.70 0 100 182,100
14:15 1.60 -0.10 100 182,200
14:16 1.70 0 500 182,700
14:20 1.70 0 500 183,200
14:22 1.60 -0.10 1,000 184,200
14:24 1.60 -0.10 2,300 186,500
14:32 1.70 0 500 187,000
14:38 1.60 -0.10 1,900 188,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc