Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
2
1.90
297,000
10.2K
0.2K
27.3x
0.4x
1% # 1%
2.8
483 Bi
118 Mi
2,102,291
7 - 3.5
266 Bi
1,197 Bi
22.2%
81.84%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 24,200 2.00 663,700
1.80 240,700 2.10 376,600
1.70 169,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.90 0 8,100 8,100
09:15 1.90 0 1,000 9,100
09:17 1.90 0 1,300 10,400
09:23 1.90 0 1,300 11,700
09:29 2 0.10 1,200 12,900
09:37 2 0.10 200 13,100
09:52 2 0.10 100 13,200
10:19 1.90 0 50,000 63,200
10:29 1.90 0 14,400 77,600
10:30 1.90 0 100 77,700
10:31 1.90 0 900 78,600
10:34 1.90 0 300 78,900
10:35 1.90 0 1,200 80,100
10:36 1.90 0 200 80,300
10:38 1.90 0 1,500 81,800
10:40 1.90 0 100 81,900
10:42 1.90 0 100 82,000
10:45 1.90 0 400 82,400
10:46 1.90 0 100 82,500
10:47 1.90 0 2,200 84,700
10:48 1.90 0 1,000 85,700
10:53 1.90 0 5,400 91,100
10:54 1.90 0 500 91,600
10:55 1.90 0 7,900 99,500
10:56 1.90 0 100 99,600
10:58 1.90 0 100 99,700
10:59 1.90 0 2,200 101,900
11:10 1.90 0 4,900 106,800
11:11 1.90 0 100 106,900
11:13 1.90 0 200 107,100
11:17 1.90 0 100 107,200
11:18 1.90 0 13,000 120,200
11:20 1.90 0 200 120,400
11:21 1.90 0 100 120,500
11:28 1.90 0 5,000 125,500
13:10 1.90 0 600 126,100
13:13 1.90 0 45,100 171,200
13:15 1.90 0 4,400 175,600
13:17 1.90 0 3,600 179,200
13:18 1.90 0 2,500 181,700
13:19 2 0.10 100 181,800
13:24 2 0.10 2,500 184,300
13:28 1.90 0 300 184,600
13:31 1.90 0 10,700 195,300
13:35 1.90 0 300 195,600
13:38 2 0.10 1,000 196,600
13:47 1.90 0 100 196,700
13:48 1.90 0 100 196,800
13:51 2 0.10 300 197,100
13:54 2 0.10 800 197,900
14:10 1.90 0 72,200 270,100
14:12 1.90 0 600 270,700
14:30 1.90 0 18,300 289,000
14:31 1.90 0 700 289,700
14:32 1.90 0 1,000 290,700
14:33 1.90 0 200 290,900
14:51 2 0.10 2,000 292,900
14:53 1.90 0 3,100 296,000
14:59 1.90 0 1,000 297,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |