Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.90
3
2.80
115,600
10.2K
0.2K
27.3x
0.4x
1% # 1%
2.8
483 Bi
118 Mi
2,102,291
7 - 3.5
266 Bi
1,197 Bi
22.2%
81.84%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 376,300 2.90 80,300
2.70 279,900 3.00 916,900
2.60 412,100 3.10 374,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3 0.10 23,700 23,700
09:15 3 0.10 100 23,800
09:20 2.90 0 10,900 34,700
09:22 2.90 0 1,000 35,700
09:24 2.90 0 1,000 36,700
09:25 2.90 0 500 37,200
09:26 2.90 0 100 37,300
09:33 2.90 0 200 37,500
09:35 2.90 0 200 37,700
09:36 2.90 0 200 37,900
09:38 2.90 0 100 38,000
09:43 2.90 0 3,200 41,200
09:48 2.90 0 300 41,500
09:51 2.90 0 2,900 44,400
09:52 2.90 0 700 45,100
09:54 2.90 0 1,100 46,200
09:56 2.90 0 5,300 51,500
09:58 2.90 0 2,000 53,500
09:59 2.90 0 1,300 54,800
10:10 2.90 0 500 55,300
10:15 2.90 0 5,000 60,300
10:17 2.90 0 1,200 61,500
10:29 2.80 -0.10 200 61,700
10:30 2.90 0 100 61,800
10:34 2.80 -0.10 100 61,900
10:39 2.90 0 500 62,400
10:42 2.90 0 500 62,900
10:58 2.90 0 5,000 67,900
13:20 2.90 0 4,100 72,000
13:29 2.90 0 100 72,100
13:35 2.90 0 600 72,700
13:48 2.90 0 5,000 77,700
14:10 2.90 0 500 78,200
14:14 2.90 0 800 79,000
14:22 2.90 0 500 79,500
14:24 2.80 -0.10 11,000 90,500
14:26 2.80 -0.10 10,000 100,500
14:27 2.90 0 100 100,600
14:39 2.90 0 200 100,800
14:46 2.90 0 2,000 102,800
14:56 2.90 0 6,800 109,600
14:58 2.90 0 5,100 114,700
14:59 2.90 0 900 115,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |