CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (vdl)

10.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh79,80593,152277,139112,629266,179294,072329,850509,983591,775446,562428,297389,019325,334375,028388,554293,134211,885193,686151,845137,869
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,5546202,1621,7081,5743,3312,3205,1614,9953,4877,59437,05141,06639,08636,80830,35121,14115,46912,9067,631
3. Doanh thu thuần (1)-(2)78,25192,532274,977110,921264,605290,741327,529504,822586,780443,075420,702351,968284,268335,941351,746262,784190,743178,218138,940130,238
4. Giá vốn hàng bán68,01087,771282,11097,709242,918261,839290,806471,890538,216396,741349,526262,810226,076285,902310,778220,768155,608148,280112,937109,326
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,2414,761-7,13313,21221,68828,90236,72432,93248,56446,33471,17689,15758,19250,03940,96842,01635,13529,93826,00320,912
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2312,2151,3674301,1581,1704807751,2049561,4702,2163,1011,4634,6723,263975785331352
7. Chi phí tài chính143891,8832,0459891,3885291,4662,3672,2102,2793,8601,8523,1264,1611,4016983,9611,6662,733
-Trong đó: Chi phí lãi vay7661644056754208271,7161,2327521,5721,1592,7323,0691,4096912,0821,3742,217
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,0662,9209,2812,9977,0045,1895,5295,1266,8636,14920,75551,93424,71817,04018,84621,09616,58212,53912,72510,705
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,47510,91014,7484,9158,5819,1827,4205,95314,35113,27519,07211,6826,0235,3733,8293,9143,2032,7122,8882,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,789-6,944-31,6783,6856,27214,31323,72521,16226,18625,65630,54123,89728,70125,96318,80318,86915,62711,5129,0555,509
12. Thu nhập khác4651,09878-141142-3506782,4263262516921,413584233572,3822342716857
13. Chi phí khác6664471,0851801081512861,56525216119116835361116853
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-201651-1,008-32133-50139286173895021,246223883562,2661492416857
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,588-6,293-32,6853,3646,30513,81224,11722,02326,26025,74631,04225,14228,72326,35119,15921,13515,77611,5369,2235,566
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-29482,1512,2936,1913,2065,3025,1846,1694,7376,1125,1023,3943,4893,2011,5611,153933
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,7652,998-302381-8686
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7652,969482,1511,9926,5733,2065,3025,1846,0844,8236,1125,1023,3943,4893,2011,5611,153933
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,588-10,057-35,6543,3164,15411,82017,54518,81720,95720,56224,95920,31922,61121,24815,76517,64712,5749,9758,0714,633
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,588-10,057-35,6543,3164,15411,82017,54518,81720,95720,56224,95920,31922,61121,24815,76517,64712,5749,9758,0714,633

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc