CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

17.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,207,5871,647,0881,283,261786,499938,639876,356820,692726,920598,975727,350526,624582,040754,757630,446518,798379,654324,815301,087208,743159,666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,207,5871,647,0881,283,261786,499938,639876,356820,692726,920598,975727,350526,624582,040754,757630,446518,798379,654324,815301,087208,743159,666
4. Giá vốn hàng bán2,085,6461,549,3371,222,011743,204903,654843,672791,263685,186571,563695,153503,847547,348719,623594,820481,513340,901294,869275,509192,924149,213
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)121,94197,75161,25043,29634,98532,68429,43041,73427,41332,19722,77734,69235,13435,62637,28538,75329,94525,57815,82010,453
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2681,71112,21210,0378,95710,76011,5454,1029,2576,5426,6828,8849,2649,0509631,6691,0322,120572412
7. Chi phí tài chính24,93213,72217,52816,53015,51217,80717,27717,55615,63211,21410,02311,81413,15114,3717,1453,9881,2456204961,830
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,24613,04517,28016,33015,51217,70717,15517,55615,54611,21410,02311,89713,96211,0773,8249707925344961,830
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,63556,78938,12124,94422,01520,89217,85418,48218,10419,29916,99319,91618,82023,17519,77814,87811,10210,7697,9584,871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,64228,95117,81311,8596,4154,7455,8439,7982,9348,2262,44211,84612,4277,13011,32521,55618,63016,3107,9384,164
12. Thu nhập khác1,3731,2962,2723,1384,7031,5654,3182,0666,7051,1418188642,5915,3482,2041982614875247
13. Chi phí khác9793443,0859561871,0302046202681493,3381,9368921606550
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3651,2171,927534,6931,5094,1311,0366,501521550715-7473,4131,312382604170196
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,00630,16819,74011,91211,1086,2549,97410,8349,4368,7472,99312,56111,68010,54312,63721,59418,89016,3518,0084,361
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,6036,0503,9572,9992,2231,2622,0323,1401,9271,1806664,7543,3702,9783,2625,2734,6774,5152,1161,137
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,6036,0503,9572,9992,2231,2622,0323,1401,9271,1806664,7543,3702,9783,2625,2734,6774,5152,1161,137
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,40424,11915,7838,9138,8844,9927,9427,6937,5087,5672,3277,8068,3117,5659,37516,32114,21311,8365,8923,224
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8112,129
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,39524,11915,7828,9128,8844,9927,9427,6937,5087,5672,3277,8068,3117,5659,37516,32112,08511,8365,8923,224

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc