CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.19
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,999210,006256,618108,484177,749123,540143,954146,467167,779110,816132,34732,68883,15381,418120,154160,979122,600133,984158,607102,647
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-1,5231,5234774448481632
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,999210,006258,141106,961177,749123,540143,954145,990167,779110,816132,30232,68883,15381,418120,107160,931122,585133,952158,607102,647
4. Giá vốn hàng bán68,932164,351187,48493,575163,205114,254131,546135,001154,606102,963124,45328,92277,59976,749110,088152,344114,851122,192145,98895,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-15,93345,65670,65713,38614,5439,28512,40910,98913,1737,8537,8493,7665,5544,66910,0188,5877,73311,76012,6196,904
6. Doanh thu hoạt động tài chính7354724335977274375997511,3318461,7961,8142,420523142462423661249294
7. Chi phí tài chính5,7397,0092,3262,1272,0391,9921,9282,3751,7772,8722,1723,3043,3772,1622,2131,8111,8221,6051,5581,403
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,7387,0081,9322,3941,7711,9911,7962,3751,7772,8722,2583,3043,2912,1622,2131,8091,8221,5961,5581,403
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh771-21,337142-33-39364831722
9. Chi phí bán hàng4,2073,2092,2044,3984,4323,4564,2732,5342,5061,6051,2331571,498743,2483,3381,6663922901,053
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6953,1323,8151,8501,9941,5432,2461,9161,7151,1861,5411,3941,5991,4211,6021,5671,5673,2124,2101,895
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-28,06732,77664,0825,7506,8042,7314,5604,9148,5093,0334,6997241,5091,5353,1342,3383,1097,2146,8262,869
12. Thu nhập khác611110153232-11
13. Chi phí khác142271416016310201609398434121384564175828324253
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-136-27-14-160-152-10-19-60-88-98-43-41-213-84-532-143-82-83-242-51
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-28,20432,74964,0685,5906,6522,7214,5414,8548,4202,9344,6566831,2951,4512,6022,1953,0287,1316,5842,817
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-4,5955,30811,460402387195794959122823051383268530681-7018217666
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-517-2018403366-6610
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-4,6465,31511,439420427198794989182823051383328530675-6418217676
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-23,55727,43452,6295,1706,2252,5234,4624,3557,5022,6534,3515469631,3672,2962,1193,0926,9496,4082,741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,14923-14251020-173
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-24,70627,41252,5734,9826,3672,5174,4624,3557,4922,6334,3515469801,3642,2962,1193,0926,9496,4082,741

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn827,0501,105,4021,140,7431,139,5751,091,079926,676804,892797,711809,008807,460740,731808,529810,904852,639782,079780,899468,767390,151351,957415,910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,860139,008150,07013,61716,719147,69224,71227,73819,93217,64516,85122,43512,343163,18618,67710,86512,70114,62520,72512,911
1. Tiền47,86079,00890,07013,61716,719147,68224,71227,73819,93217,6458,68317,76212,3319,71718,29710,48512,32113,62920,72512,911
2. Các khoản tương đương tiền60,00060,000108,1684,67211153,469380380380996
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,52144,4043,4943,4363,4369,3558,7858,63310,57110,3003,9126,9006,900
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn75,52144,4043,4943,4363,4369,3558,7858,63310,57110,3003,9126,9006,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn492,665420,234394,608520,279522,752235,099225,826231,258253,323277,156214,431295,941320,975238,339494,199510,331223,264236,262204,702163,910
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng157,270153,922114,893119,428124,816129,453144,788144,281136,114119,478100,72995,933108,092118,469106,430129,17378,685111,41593,408102,366
2. Trả trước cho người bán96,714118,632101,269103,776100,57670,70644,00753,05550,09381,49163,24195,72692,43392,914172,747172,58423,01427,45427,22922,448
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn71,80083,661101,00036,00036,00036,00069,00078,00051,280101,500120,00027,50040,30034,00033,00021,00035,000
6. Phải thu ngắn hạn khác243,801152,801111,761217,025199,9702,5513,6095006947657074,3091,977983174,722174,57388,56533,00063,0654,096
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,121-5,121-5,115-3,611-3,611-3,611-2,578-2,578-2,578-2,578-1,527-1,527-1,527-1,52764,393
IV. Tổng hàng tồn kho202,036493,275583,430583,798534,654526,286538,426523,786518,506495,551500,690481,136464,881441,297260,520250,712223,301130,450111,067217,693
1. Hàng tồn kho202,036493,275583,430583,798534,654526,286538,426523,786518,506495,551500,690481,136464,881441,297260,520250,712223,301130,450111,067217,693
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,9688,4809,14018,44513,5188,2437,1436,2966,6776,8078,7599,0168,7939,8178,6838,9929,5018,8148,56314,496
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3296243744382072634064082573634936542681,134357467484211468551
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,5397,8558,60513,3758,7133,4612,4041,7312,5932,8164,7564,9175,1955,2984,5495,1475,7805,3865,00911,045
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10111614,6324,5984,5194,3334,1573,8283,6283,5113,4463,3303,3843,7773,3783,2373,2183,0852,900
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn739,776346,627314,162279,899278,058245,077250,200255,213259,284264,151271,815180,942186,346191,773257,376261,429267,414272,430276,488281,606
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định215,316205,243210,514135,564140,617145,792150,860155,769159,976165,098172,613177,589182,988188,372193,735198,423203,498208,478204,284209,696
1. Tài sản cố định hữu hình215,316205,243210,514135,564140,617145,792150,860155,769159,976165,098172,613177,589182,988188,372193,735198,423203,498208,478204,284209,696
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư417,333
- Nguyên giá532,495
- Giá trị hao mòn lũy kế-115,162
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,81239,5632,07343,93938,2159397222372288
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,81239,5632,07343,93938,2159397222372288
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn98,24397,47297,47496,13795,99595,99796,00096,00096,00095,99796,00060,07660,04060,03760,02860,02560,007
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh98,24397,47297,47496,13795,99595,99796,00096,00096,00095,99796,00060,07660,04060,03760,02860,02560,007
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0734,3494,1004,2603,2333,1953,3403,4433,3083,0563,2023,3523,3583,4013,5642,8703,6563,55211,89211,902
1. Chi phí trả trước dài hạn4,9684,2423,9904,1473,1173,0773,2273,3193,1812,9263,0573,2083,2193,4013,5642,8703,5063,55211,89211,902
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại104107110113116118113124127130144144138150
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,566,8261,452,0291,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,055,0921,052,9231,068,2931,071,6101,012,546989,470997,2501,044,4121,039,4551,042,328736,181662,582628,445697,516
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả547,607409,253439,111424,811379,642272,682233,801236,094255,822266,640215,305196,301204,494252,696248,118253,334269,346198,098172,116247,572
I. Nợ ngắn hạn294,300271,575298,410261,197281,399239,739205,705207,981227,710233,037169,757150,753162,545219,173207,395212,612231,643174,776142,743218,040
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn184,718167,889178,340133,848143,753163,763128,945100,424129,891143,785123,670114,083120,722132,206113,007113,990148,12090,25393,93980,901
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,82545,51254,73569,47683,79162,90166,98699,08390,47174,63524,39415,08129,06570,10880,38795,14477,84979,78738,874113,085
4. Người mua trả tiền trước25,84516,70228,31654,20450,4749,0686,6525,2794,07512,41919,10219,26410,60414,15412,3191,3063,3693,1928,20022,653
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,49512,6627,2271,3661,3671,6186811,09484625670448630089214138394477563555
6. Phải trả người lao động2,9793,4631,416106591243726531027
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,31223,10426,5003575711445632
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn96
11. Phải trả ngắn hạn khác635752365792494520213476460432253327343636674522400255857820
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,4911,4911,5111,5111,5111,5111,5111,5111,5111,5111,5111,5111,5111,5117301,5111,511781
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn253,307137,677140,701163,61498,24432,94328,09728,11328,11333,60345,54845,54841,94933,52440,72340,72337,70323,32329,37329,532
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn135,406137,623140,672163,56298,20632,94328,09728,11328,11333,60345,54845,54841,94933,52440,72340,72337,70323,32329,37329,532
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả54295237
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn117,901
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,019,2191,042,7761,015,794994,664989,495899,070821,291816,829812,470804,970797,241793,169792,756791,715791,337788,994466,835464,483456,329449,944
I. Vốn chủ sở hữu1,019,2191,042,7761,015,794994,664989,495899,070821,291816,829812,470804,970797,241793,169792,756791,715791,337788,994466,835464,483456,329449,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu777,414777,414777,414777,414777,414777,414777,414777,414777,414747,526747,526747,526747,526747,526747,526747,526427,526427,526399,564399,564
2. Thặng dư vốn cổ phần-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71-38-38-38-38-38-38
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái765
8. Quỹ đầu tư phát triển76576576576576576576576576576576576576576576576540099
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối96,200120,90693,85741,09436,11429,74731,95527,60423,24845,64444,92440,85640,43939,38738,97636,61534,46132,47252,61246,280
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát144,912143,764143,830175,462175,27591,21611,22911,11811,11611,1074,0984,0944,0984,1094,1084,1274,1224,1234,1834,130
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,566,8261,452,0291,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,055,0921,052,9231,068,2931,071,6101,012,546989,470997,2501,044,4121,039,4551,042,328736,181662,582628,445697,516
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc