CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải (tcd)

1
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,160,3001,784,9202,944,8123,111,8502,852,7011,701,004876,0371,095,934833,348190,55876,99074,127
4. Giá vốn hàng bán922,4561,458,8972,560,7152,731,5762,479,3681,417,367653,209921,005681,080155,44274,89273,282
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)237,294325,601384,098380,271373,265283,637222,056174,895150,74235,0602,005818
6. Doanh thu hoạt động tài chính285,013448,035598,279374,926173,62240,5069,379159,09098,71324,6219,85512,632
7. Chi phí tài chính238,331328,107342,812299,060173,20237,99821,012148,184101,0731,3681,2001,559
-Trong đó: Chi phí lãi vay205,456269,015181,481124,57874,35626,56215,25110,5385,263306
9. Chi phí bán hàng63,65082,65892,00570,000108,83465,38752,00653,45843,6188,973
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp128,010147,286146,859127,757117,817104,41551,05741,34333,04624,98411,5976,836
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)109,248215,004402,188371,281181,555118,048106,12491,99271,94230,364-9375,054
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)139,493223,547405,270372,870178,030121,450104,31391,36873,35932,794-1,2073,898
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)111,432175,423333,851335,630146,74794,98981,85874,94860,22825,462-1,2073,898
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,120121,597299,866307,343123,01574,11863,16456,39032,45018,707-1,2073,898

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,830,3286,301,8396,124,9513,783,6504,421,418731,200853,945807,299871,685164,438122,170133,398
I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,268300,302207,183289,733165,04329,23827,99686,35242,77818,3894,9903,629
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,482102,68316,452981,04213,64213,5426,84229,201226,5052,3001,08912,111
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,111,9385,372,9195,437,7741,999,3053,452,980457,811674,643554,598546,284113,09851,41657,705
IV. Tổng hàng tồn kho602,436505,586456,536503,241736,519204,107116,392119,60954,83529,50843,84843,994
V. Tài sản ngắn hạn khác34,20520,3487,00610,33053,23526,50228,07317,5391,2831,14420,82715,960
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,435,0232,879,4603,717,5331,986,0901,818,0271,204,069847,273346,1421,577,65575,38930,89642,838
I. Các khoản phải thu dài hạn1,652,0821,230,6471,534,175653,948720,059445,105441,9161,3601,3601,360
II. Tài sản cố định58,90575,90450,14458,57061,551134,31557,04857,75660,22327,4552,2043,003
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4444804445664812,1211,6671,8572,9692,8552,3331,186
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,686,1261,534,3102,117,7231,246,2901,017,245610,804331,466272,4211,502,39333,15522,79234,782
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,46538,11915,04626,71618,69211,72515,17512,74810,71010,5643,5673,868
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,265,3519,181,2999,842,4835,769,7406,239,4451,935,2701,701,2181,153,4412,449,341239,828153,066176,237
A. Nợ phải trả5,396,8215,394,2776,223,0284,500,2755,578,0091,382,5771,210,731719,8912,066,531126,65875,18893,839
I. Nợ ngắn hạn4,255,9534,360,1224,377,4253,376,4704,340,4681,179,4991,129,309641,793322,439110,61571,04683,139
II. Nợ dài hạn1,140,8681,034,1541,845,6031,123,8051,237,541203,07881,42278,0981,744,09216,0434,14210,700
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,868,5303,787,0223,619,4561,269,466661,436552,692490,488433,550382,810113,16977,87882,398
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,265,3519,181,2999,842,4835,769,7406,239,4451,935,2701,701,2181,153,4412,449,341239,828153,066176,237
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc