CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

13.95
0.10
(0.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh449,850422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526382,061390,855309,696344,825287,071212,918281,377240,447241,742238,508
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)449,850422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526382,061390,855309,696344,825287,071212,918281,377240,447241,742238,508
4. Giá vốn hàng bán204,538202,944207,840196,543192,699153,304187,795222,241211,662153,854154,646162,944116,474143,00291,76070,951104,49995,53290,43780,834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,312219,600222,971258,724232,650177,967237,328274,081283,359219,673227,415227,911193,222201,823195,311141,966176,878144,916151,305157,674
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,2978,2637,35119410,9274,4417,6728,2787,7034,9326,7309,4788,7396,29853336417434487
7. Chi phí tài chính19,50720,65321,37518,39913,37216,06818,61220,21217,03617,28614,79714,99623,08324,87678,32147,69851,897103,33277,36189,984
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,69416,28718,51414,99713,37216,04918,59517,60316,50816,0509,06713,55421,06823,63170,43741,37444,36196,44777,36189,229
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,13526,69445,33847,49030,32238,52033,59647,54956,83352,45337,07629,49923,42020,10417,70415,97013,5727,0545,8295,679
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)199,968180,517163,610193,030199,883127,819192,792214,598217,192154,865182,272192,893155,458163,14099,81978,335111,45134,60368,14962,498
12. Thu nhập khác7885783541535527706311,11383176810,8752759504712032922231,008814646
13. Chi phí khác7161,7092366714673229953093092531,295202413121175402490
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)73-1,131118-51985448-3638055225159,5807395057203292103833412156
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)200,040179,385163,728192,511199,967128,267192,428215,403217,714155,380191,852192,966156,408163,198100,02278,627111,55335,43768,56162,654
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,64536,89033,80338,53239,79726,04038,83124,47624,90411,63313,2689,7438,0268,30410,0337,91525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,188-198-245-2841342,478686-5861659
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,45736,69233,55738,24739,93228,51839,51724,41824,96512,29113,2689,7438,0268,30410,0337,91525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)161,583142,693130,170154,264160,03699,749152,912190,985192,749143,088178,584183,223148,382154,89489,98970,711111,52835,43768,56162,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát105,871229283328101-1,336-791135-140-2,281-769
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,712142,465129,887153,936159,934101,085153,703190,850192,889145,370179,353183,223148,382154,89489,98970,711111,52835,43768,56162,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc