CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

7.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,82768,812106,184100,29519,371100,48087,813105,23662,22413,20591,95984,01069,0421,19982,92578,13969,41216,45892,87688,798
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,82768,812106,184100,29519,371100,48087,813105,23662,22413,20591,95984,01069,0421,19982,92578,13969,41216,45892,87688,798
4. Giá vốn hàng bán47,43454,034103,389101,54419,84170,83959,73090,20667,03911,23550,02681,28085,45024964,77376,06364,4049,86869,19279,093
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,60714,7782,795-1,249-46929,64028,08315,030-4,8141,97041,9332,730-16,40895018,1532,0765,0086,59023,6849,704
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,9111017,4631115,2163049,8682,1849,7253,43212,422-7111,6742,8989,8306736,0701,77011,219312
7. Chi phí tài chính1,78037-5182,4562,4763959621,7691,9143742321,8632,2401,1371,4672,685
-Trong đó: Chi phí lãi vay379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3023101566684603212119883411366361111338
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,4103,9876,1843,3068,3051,5407,4371,8257,2563,2098,7314,5964,9374,433-14,75812,61221,7553,84710,9395,709
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,08410,74214,491-7,0553,96527,94329,46813,560-4,2921,80845,274-3,888-11,946-58541,492-11,396-13,3984,50223,8504,270
12. Thu nhập khác27,9429,1602509832,4074901,73271,3866202,12337,59239,08072,54730074,094105
13. Chi phí khác69943,380140123118,830-4,9875,2071535,22444236562549,90226,25246,19578556,9672,724
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,243-45,779111-26-113,5775,477-3,475-1536,162-4422561,498-12,31012,82926,352-48517,127-2,619
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,32810,73820,270-6,9453,94027,94243,04519,037-7,7671,79381,436-4,330-11,69091329,1821,43312,9544,01740,9781,651
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,7022,1323,003-1,373-3075,5787,5971,636-35935911,325-1841844,7842074,4708046,635315
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4-281513418
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,7062,1322,975-1,373-2915,5917,6011,636-34035911,325-1841844,7842074,4708046,635315
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,6218,60617,295-5,5724,23122,35235,44417,401-7,4271,43470,111-4,330-11,50673024,3981,2268,4843,21334,3421,336
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,6218,60617,295-5,5724,23122,35235,44417,401-7,4271,43470,111-4,330-11,50673024,3981,2268,4843,21334,3421,336

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn583,072542,114601,663547,849527,319516,611534,723454,718454,847461,729484,869380,491366,493367,283375,508352,238312,158256,093278,334226,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,46310,78620,43420,59813,27418,09969,987153,551146,018140,827188,022185,072179,494171,859220,893220,339211,772128,480156,213109,412
1. Tiền8,46310,78620,43420,59813,27418,0999,98723,55116,01810,82718,02215,0729,49410,35919,39310,33921,77218,48036,21320,412
2. Các khoản tương đương tiền60,000130,000130,000130,000170,000170,000170,000161,500201,500210,000190,000110,000120,00089,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn538,494490,000520,000480,000460,000452,804372,804272,925247,925247,373236,500166,500127,059105,00090,00050,00040,00040,00050,00050,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn538,494490,000520,000480,000460,000452,804372,804272,925247,925247,373236,500166,500127,059105,00090,00050,00040,00040,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,15420,36928,31523,15725,60445,34039,26824,60639,36031,62840,73122,23234,83325,75130,65857,30649,85846,42041,50145,763
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,3101,90515,20015,7341,32413,60828,1874907,45517,95537,89918,84427,84429,32230,894
2. Trả trước cho người bán500150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,00010,00010,0002,000
6. Phải thu ngắn hạn khác21,57320,36918,31523,15726,42820,14013,53424,60640,76518,01912,54322,23231,84318,29612,70321,93444,20518,42612,17914,868
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,729-2,729-2,729-2,527-13,191
IV. Tổng hàng tồn kho15,93015,30832,86624,04328,4222352,5953,59620,50441,85819,4536,40424,60363,32733,45723,76910,25940,84330,37215,464
1. Hàng tồn kho15,93015,30832,86624,04328,4222352,5953,59620,50441,85819,4536,40424,60363,32733,45723,76910,25940,84330,37215,464
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác305,65149522034569401,040431642845051,3465008232683482475,664
1. Chi phí trả trước ngắn hạn303749522052694049452532655064576131325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ395,168
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,6142939921592594731,281450760211287216171
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn445,977461,666468,708487,498489,860496,974506,903525,128525,477536,231544,317580,421589,072603,703627,862636,022683,979757,320770,133838,364
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,00010,0005,00015,53633,70055,00055,00065,457
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn5,000
5. Phải thu dài hạn khác5,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,00035,50935,50935,50935,50955,00055,00055,00055,00065,457
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-30,509-30,509-30,509-30,509-39,464-21,300
II. Tài sản cố định235,035250,351259,812268,880276,912285,994295,221304,353313,119303,477312,252350,491359,084372,225368,666392,490401,409414,222416,072429,009
1. Tài sản cố định hữu hình235,035250,351259,812268,880276,912285,994295,221304,353313,119303,477312,252350,491359,084372,225368,666392,490401,409414,222416,072429,009
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,24943,56139,88841,46235,21332,63532,13438,62135,43754,83853,30549,79946,37239,08651,12343,32141,67937,72645,65141,161
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,24943,56139,88841,46235,21332,63532,13438,62135,43754,83853,30549,79946,37239,08651,12343,32141,67937,72645,65141,161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn15,00015,00015,00022,00022,00022,00022,00022,00017,00017,00017,00015,00015,00015,00032,0008,0008,0008,0008,0008,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,00015,00015,00022,00022,00022,00022,00022,00017,00017,00017,00015,00015,00015,00032,0008,0008,0008,0008,0008,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác183,693147,755149,008150,157150,735151,345152,547155,154154,921155,916156,760160,131163,616167,391171,073176,675199,190242,372245,409294,737
1. Chi phí trả trước dài hạn146,482147,295148,528149,705150,283150,877152,062154,665154,432155,410156,760160,131163,616167,391171,073176,675199,190242,372245,409294,737
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại455460480452452467485489489507
3. Tài sản dài hạn khác36,756
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,029,0491,003,7811,070,3711,035,3471,017,1801,013,5851,041,625979,846980,324997,9601,029,187960,912955,566970,9861,003,371988,259996,1361,013,4131,048,4661,064,667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả178,860181,213256,410200,374176,635199,623227,663165,884172,354183,998215,225162,057152,381157,024189,409174,297182,175199,451234,430250,705
I. Nợ ngắn hạn178,860181,213256,410200,374176,635199,623227,663165,884160,727169,836203,597150,429140,753145,397177,782162,670162,547179,824214,802156,568
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,7493104,7627,3827,5971,8942,3702,40913,0501,6204,7785,2265,7902,9425,2074,8064,1972,5213,3615,104
4. Người mua trả tiền trước6,90216,5973003,0057691,4032981,3992,0032,9476735,3014,8742,3562,3438,0395,96126,6612,3646,953
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,11616,33071,58927,10618,63931,20128,31126,4425,57025,63034,56417,69210,20315,70921,88830,23229,61335,19952,95133,086
6. Phải trả người lao động9,0295,44827,99228,70410,5085,06541,3228,6018,6274,54724,2497,5998,9584,27425,9277,7389,4658,20845,7828,274
7. Chi phí phải trả ngắn hạn832102107521412512563631151155865310553539548
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn570750250500330330
11. Phải trả ngắn hạn khác16,1222,4751,4641,9454,3305,2926,7788,13811,05413,45012,83817,3328,81813,97212,18216,44515,04214,58914,05721,050
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,2772,2232,4002,2182,2602,3472,4232,3852,443
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi133,583137,051147,693129,189132,067151,796146,037116,118117,587121,528126,38097,223101,457106,143110,12995,35798,21792,64696,19282,052
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11,62714,16211,62711,62711,62711,62711,62711,62719,62719,62719,62794,138
1. Phải trả người bán dài hạn11,62711,62711,62711,62711,62711,62711,62711,62711,62711,62711,62786,138
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8,0008,0008,0008,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,534
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu850,189822,568813,962834,973840,545813,962813,962813,962807,969813,962813,962798,855803,185813,962813,962813,962813,962813,962814,037813,962
I. Vốn chủ sở hữu850,189822,568813,962834,973840,545813,962813,962813,962807,969813,962813,962798,855803,185813,962813,962813,962813,962813,962814,037813,962
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,2278,60621,01126,583-5,993-15,107-10,77775
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,029,0491,003,7811,070,3711,035,3471,017,1801,013,5851,041,625979,846980,324997,9601,029,187960,912955,566970,9861,003,371988,259996,1361,013,4131,048,4661,064,667
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc