CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (pjc)

29.80
2.70
(9.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,289,9931,188,9451,201,2561,197,198788,349725,4721,122,3961,169,5341,024,181797,322882,9091,126,7001,281,4441,203,3571,118,768804,792528,561
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,289,9931,188,9451,201,2561,197,198788,349725,4721,122,3961,169,5341,024,181797,322882,9091,126,7001,281,4441,203,3571,118,768804,792528,561
4. Giá vốn hàng bán1,144,2401,068,2641,089,1661,113,133726,629658,2781,049,8041,104,538961,150736,237828,1921,091,6921,247,8531,165,6181,080,994775,399503,155
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,753120,681112,09084,06561,72167,19472,59364,99763,03161,08554,71735,00833,59137,73937,77429,39325,407
6. Doanh thu hoạt động tài chính3556542,2657952127212177338831,4066203167881,845721420
7. Chi phí tài chính1177626311,0772,3545,5364,9451,003831549-1,443681-1,267-1344,1671,0572,693
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1444,0774,552958817549504814408160839292,693
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng32,84327,91927,82324,44520,72321,71424,18822,22923,78626,75523,86815,28416,53015,97314,62211,1069,326
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,31861,85454,87227,75315,60719,13616,30615,26414,44816,21017,2279,6208,0118,9807,4346,4054,987
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,83030,79931,02931,58423,05820,83427,17526,71724,69918,45416,47010,04310,63413,70813,39611,5468,821
12. Thu nhập khác3033,1718,7852983,2561,1111,9231,4688225,7471,0374394151,3901,213515231
13. Chi phí khác1343351604239386117236371,23372122785891816295
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1692,8358,784-3073,0177251,8071,2327854,5149654271378011,195499-64
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,99933,63439,81331,27726,07521,55928,98227,95025,48422,96817,43510,47010,77114,50814,59112,0458,757
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,4117,1738,0836,4825,3224,4555,8865,6915,1624,6493,9102,3502,7903,5603,5861,4032,149
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,4117,1738,0836,4825,3224,4555,8865,6915,1624,6493,9102,3502,7903,5603,5861,4032,149
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,58826,46131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,32013,5258,1197,98010,94811,00510,6426,608
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,58826,46131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,32013,5258,1197,98010,94811,00510,6426,608

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc