Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

35.40
0.30
(0.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,6102,0853,5101,6603,425150400400-99
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,6102,0853,5101,6603,425150400400-99
4. Giá vốn hàng bán1,4358952,1728481,046138227221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1751,1901,3388122,37912173179-99
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,09019,15920,12324,37026,58626,94229,02226,06525,33125,70430,11734,80423,23235,87437,71132,10231,81662,65764,83762,585
7. Chi phí tài chính32,66130,26033,56537,95439,70290,81826,16424,26322,96122,24626,30129,71616,73633,54734,50431,27721,56646,86857,78452,285
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,66130,26033,56537,95439,70290,81826,16424,26322,9612,22526,30129,71616,73633,54734,50231,34621,56646,86857,78463,633
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,6721,4215,1512,7762,6203,8982,7772,6542,5462,6632,0952,1041,9243,9452,8343,1242,6906,9641,5041,279
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,069-11,331-17,255-15,548-15,735-65,39581-852-1768061,8943,1634,572-1,627381-2,3007,5598,8245,5499,021
12. Thu nhập khác42,0585986,040836070,0421172921315221214443
13. Chi phí khác6125313166634812
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)42,0585986,040836069,981-2414279131521-15-4504-811
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,989-11,27268,785-15,466-15,6754,58581-876-1758102,1733,1764,588-1,606366-2,7497,5638,8255,4689,022
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2484,4478846461,595-1581,1581,8711,1366
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3560-30-3051-26-2550-2540-2540-207
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,213604,417-3051858-2550621401,57040-1781,1661,8711,1366
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,776-11,33264,368-15,436-15,7263,72781-851-2251892,1331,6054,548-1,427366-3,9157,5636,9544,3329,015
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,776-11,33264,368-15,436-15,7263,72781-851-2251892,1331,6054,548-1,427366-3,9157,5636,9544,3329,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn490,055689,334715,164772,677466,669492,867435,857628,353933,345945,838927,3011,405,0762,124,7592,079,2082,786,4582,754,0632,645,6982,682,0593,867,3163,710,160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,11117,16248,59325,74643,45872,41430,80164,9799,41122,43911,3113,4577,75014,5209,34427,04513,26516,60123,09826,480
1. Tiền4,6119622,5931,7462,4582,4145017,47991117,4392,31145775012,5202,3441,0457653,1013,0981,980
2. Các khoản tương đương tiền22,50016,20046,00024,00041,00070,00030,30057,5008,5005,0009,0003,0007,0002,0007,00026,00012,50013,50020,00024,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn403,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn403,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,961627,892623,204702,482378,770376,594360,789519,255879,870879,511871,9971,357,728977,403948,0271,673,4521,636,4331,554,2981,609,3302,824,4592,680,138
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,2891,3501,7281,2051,6262667062893124966167141,2891,614
2. Trả trước cho người bán1,7531,4684,6424,6884,5644,6224,6205,0034,5754,6114,6214,8766,8141,035442563145105
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn587,000641,500340,000340,000340,000478,004841,004841,004846,0041,240,892892,892892,8921,081,2111,081,2111,031,211973,9161,143,9161,063,916
6. Phải thu ngắn hạn khác12,920625,07429,83355,09034,20630,34716,16936,24834,29133,89721,372111,89277,18954,009591,684554,361522,523634,7931,679,4511,614,807
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-198-198-198-198-198-198-198-198-198
IV. Tổng hàng tồn kho4474735324691,096,0281,073,5421,060,4021,047,4301,035,1631,013,310976,972960,806
1. Hàng tồn kho4474735324691,096,0281,073,5421,060,4021,047,4301,035,1631,013,310976,972960,806
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác43,53643,80643,36743,91743,97243,85844,26744,11944,06443,88843,99343,89143,57843,12043,26043,15542,97242,81842,78842,736
1. Chi phí trả trước ngắn hạn141314611581111
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,52243,73043,36743,91743,97143,85444,26044,10844,03243,88043,98343,89143,54343,12043,26043,15542,97242,81842,78842,734
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước632736
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,446,2781,443,2831,398,2871,394,6101,873,5491,862,5521,910,0431,891,0891,402,6001,385,8701,364,5251,343,969225,565223,624221,943221,142219,418218,071216,162214,913
I. Các khoản phải thu dài hạn86,90486,90448,62548,625528,853519,625519,625519,62548,62548,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,630
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn86,904471,000471,000471,000471,000
5. Phải thu dài hạn khác86,90448,62548,62557,85348,62548,62548,62548,62548,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,630
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định153189226299335372408444481517554590631677723769815861907952
1. Tài sản cố định hữu hình153189226299335372408444481517554590630670709749789829868908
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình17142026323845
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,270,2961,267,7551,265,7821,263,3101,262,4831,261,4181,310,0191,292,1761,275,6281,259,6791,239,5081,219,964102,425101,621100,942100,41099,74298,93398,46497,817
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,159,7801,158,2661,157,1741,155,6921,155,2161,154,6441,203,9441,186,4901,170,3241,153,5411,134,4331,115,791
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang110,517109,490108,608107,618107,268106,774106,075105,687105,304106,138105,075104,172102,425101,621100,942100,41099,74298,93398,46497,817
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510441510510510
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,5103,5103,5103,5103,510
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,069-3,000-3,000-3,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-3,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác88,92588,43583,65582,37681,87781,13879,99178,84477,86777,04375,83474,78673,87972,69671,64870,82369,79169,13867,65267,003
1. Chi phí trả trước dài hạn88,29087,83582,99581,74681,27780,48779,36678,21977,26776,39375,20974,12173,24072,01770,98970,16369,12468,48566,99966,350
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại635600660630600651625625600650625665640680660660667653653653
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,936,3332,132,6162,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,345,9002,519,4432,335,9452,331,7072,291,8272,749,0462,350,3242,302,8323,008,4012,975,2042,865,1162,900,1304,083,4793,925,072
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả831,7141,053,7731,055,5281,157,2211,312,9161,312,3911,306,5991,480,2231,294,9751,288,0171,248,3251,707,6781,309,6611,266,7301,970,8721,938,0411,821,6381,864,1723,052,0742,898,000
I. Nợ ngắn hạn567,4741,000,53358,288212,981368,67650,15144,359217,983764,735757,777718,0851,177,438779,421736,4901,440,6321,407,8011,291,3981,464,4802,663,0542,519,652
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn159,000318,000161,726161,726161,726126,726506,057506,057481,057717,576717,5761,154,5761,216,8781,928,8781,928,878
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1653122441691651651653051651691861861864,0663,8644,0484,0454,1254,1504,166
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,3703,08775631,382555822,1911,3391,72413042311,222923,5581,374369
6. Phải trả người lao động1,68680974218151818161,4051956
7. Chi phí phải trả ngắn hạn17534,66730,64830,31028,49924,00412,67916,92121,74321,19721,67320,42320,78714,23014,82913,89514,5242,69382,17855,780
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn400
11. Phải trả ngắn hạn khác560,351964,89021,15421,16721,41322,47430,10937,595580,243570,683567,044647,409250,392234,067701,342667,469116,933233,687646,147530,095
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4136651,4702,2595361,3171,3511,3788551,0691,0991,6231,5802,7662,7723,5911,2122,134308308
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn264,24053,240997,240944,240944,2401,262,2401,262,2401,262,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240399,692389,020378,348
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác264,24053,240997,240944,240944,240944,240944,240944,240240240240240240240240240240399,692389,020378,348
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn318,000318,000318,000530,000530,000530,000530,000530,000530,000530,000530,000530,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,104,6191,078,8431,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,039,3001,039,2191,040,9701,043,6901,043,5011,041,3681,040,6631,036,1021,037,5291,037,1631,043,4781,035,9581,031,4051,027,072
I. Vốn chủ sở hữu1,104,6191,078,8431,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,039,3001,039,2191,040,9701,043,6901,043,5011,041,3681,040,6631,036,1021,037,5291,037,1631,043,4781,035,9581,031,4051,027,072
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,566
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối203,054177,277156,357108,501125,736141,462137,735137,654139,405142,125141,936139,802139,097134,536135,964135,597141,912134,393129,839125,507
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,936,3332,132,6162,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,345,9002,519,4432,335,9452,331,7072,291,8272,749,0462,350,3242,302,8323,008,4012,975,2042,865,1162,900,1304,083,4793,925,072
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc