Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

35.50
0.90
(2.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.60
34.60
35.50
34.20
44,700
11.6K
0.0K
1,166.7x
3.0x
0% # 0%
1.4
3,150 Bi
90 Mi
53,646
39.4 - 29
1,312 Bi
1,043 Bi
125.8%
44.28%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.30 2,600 35.50 700
34.20 2,500 35.90 700
34.10 200 36.00 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 34.60 0 100 100
09:51 34.60 0 400 500
09:53 34.50 -0.10 100 600
09:55 34.60 0 400 1,000
10:15 34.60 0 100 1,100
10:21 34.50 -0.10 1,500 2,600
10:40 34.40 -0.20 100 2,700
13:54 34.20 -0.40 6,200 8,900
13:59 34.50 -0.10 100 9,000
14:53 35 0.40 22,000 31,000
14:54 35.50 0.90 12,700 43,700
14:55 35.50 0.90 1,000 44,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,5101,6603,4253,42595045,526
Tổng lợi nhuận trước thuế68,785-15,466-15,6754,5853,6157,6283,59014,87948,21127,6472,864
Lợi nhuận sau thuế 64,368-15,436-15,7263,7272,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,368-15,436-15,7263,7272,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Tổng tài sản2,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,113,4512,355,4182,328,5892,302,8322,900,0754,361,7423,369,1243,916,656
Tổng nợ1,055,5281,157,2211,312,9161,312,3911,055,5281,312,3911,287,3941,266,7171,864,1603,335,1382,380,2722,953,938
Vốn chủ sở hữu1,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,057,9231,043,0281,041,1961,036,1151,035,9151,026,604988,852962,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc