Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

35.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn490,055689,334715,164772,677466,669492,867435,857628,353933,345945,838927,3011,405,0762,124,7592,079,2082,786,4582,754,0632,645,6982,682,0593,867,3163,710,160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,11117,16248,59325,74643,45872,41430,80164,9799,41122,43911,3113,4577,75014,5209,34427,04513,26516,60123,09826,480
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn403,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,961627,892623,204702,482378,770376,594360,789519,255879,870879,511871,9971,357,728977,403948,0271,673,4521,636,4331,554,2981,609,3302,824,4592,680,138
IV. Tổng hàng tồn kho4474735324691,096,0281,073,5421,060,4021,047,4301,035,1631,013,310976,972960,806
V. Tài sản ngắn hạn khác43,53643,80643,36743,91743,97243,85844,26744,11944,06443,88843,99343,89143,57843,12043,26043,15542,97242,81842,78842,736
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,446,2781,443,2831,398,2871,394,6101,873,5491,862,5521,910,0431,891,0891,402,6001,385,8701,364,5251,343,969225,565223,624221,943221,142219,418218,071216,162214,913
I. Các khoản phải thu dài hạn86,90486,90448,62548,625528,853519,625519,625519,62548,62548,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,630
II. Tài sản cố định153189226299335372408444481517554590631677723769815861907952
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,270,2961,267,7551,265,7821,263,3101,262,4831,261,4181,310,0191,292,1761,275,6281,259,6791,239,5081,219,964102,425101,621100,942100,41099,74298,93398,46497,817
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510441510510510
VI. Tổng tài sản dài hạn khác88,92588,43583,65582,37681,87781,13879,99178,84477,86777,04375,83474,78673,87972,69671,64870,82369,79169,13867,65267,003
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,936,3332,132,6162,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,345,9002,519,4432,335,9452,331,7072,291,8272,749,0462,350,3242,302,8323,008,4012,975,2042,865,1162,900,1304,083,4793,925,072
A. Nợ phải trả831,7141,053,7731,055,5281,157,2211,312,9161,312,3911,306,5991,480,2231,294,9751,288,0171,248,3251,707,6781,309,6611,266,7301,970,8721,938,0411,821,6381,864,1723,052,0742,898,000
I. Nợ ngắn hạn567,4741,000,53358,288212,981368,67650,15144,359217,983764,735757,777718,0851,177,438779,421736,4901,440,6321,407,8011,291,3981,464,4802,663,0542,519,652
II. Nợ dài hạn264,24053,240997,240944,240944,2401,262,2401,262,2401,262,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240399,692389,020378,348
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,104,6191,078,8431,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,039,3001,039,2191,040,9701,043,6901,043,5011,041,3681,040,6631,036,1021,037,5291,037,1631,043,4781,035,9581,031,4051,027,072
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,936,3332,132,6162,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,345,9002,519,4432,335,9452,331,7072,291,8272,749,0462,350,3242,302,8323,008,4012,975,2042,865,1162,900,1304,083,4793,925,072
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc