CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

1.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh36,95826,77352,81247,72521,73730,56537,52110,54321,74610,78133,3616,1871,88348,06148,717191,414174,730134,13269,9901,620
2. Các khoản giảm trừ doanh thu315
3. Doanh thu thuần (1)-(2)36,95826,77352,81247,72521,73730,56537,52110,54321,74610,78133,3616,1871,88348,06148,717191,414174,730133,81769,9901,620
4. Giá vốn hàng bán34,25923,69438,80950,69715,55226,12635,6177,47518,5338,43728,0925,27999344,04439,894187,730161,907126,39468,123647
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,6993,07814,003-2,9726,1854,4391,9043,0673,2132,3445,2699088904,0168,8243,68412,8237,4231,867973
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1572,0962,2986951,7421,7251,7501,7551,7581,82241,2712,3502,3732,2632,1682,2243,4791,0662,043805
7. Chi phí tài chính1,8796452,3051,6532,7377971,899666-4,098637-290976-1,0214411,3376713,3356022,373168
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8776432,3031,6532,7347971,8976666606374434364424304173644242092
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh162254246206368225-61-186-86970
9. Chi phí bán hàng2753781,2257029346971,6313276235721,1701,285866340312239737710270569
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7432,5032,5212,6133,3982,5672,4442,6003,0471,5852,4852,4572,7373,0913,3192,5392,8972,7873921,474
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,1211,90210,497-7,0391,2262,104-2,0951,2295,3381,37342,989-2,3286812,4076,0242,4599,3334,390946-433
12. Thu nhập khác257109202368610470935166,054110
13. Chi phí khác293672161521571722061511702792647491944833044441,0372,113-224186
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-293191-216-4344-171162-151439191-264-749-194452-288-4445,017-2,111224-176
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8282,09310,281-7,0821,2711,932-1,9331,0775,7771,56442,725-3,0774862,8595,7362,01514,3492,2781,170-610
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành210389691193439438-372151,169358961732577065497272,755999362
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-105-14354
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)210389691193334438-1802151,223358961732577065497272,755999362
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6181,7049,589-7,2769371,495-1,7538624,5551,20742,628-3,2502292,1535,1881,28811,5951,279808-610
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát187117149867699119116141125841671473062271,501571
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4311,5879,441-7,3628611,395-1,8717464,4141,08242,545-3,417821,8474,9601,28810,093708808-610

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn267,723252,914445,489446,891460,296456,261480,948469,309475,647299,987296,293287,963295,862289,901331,022327,112369,596458,842249,18795,044
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2102,72067417,07856930,76713,0844,4947,8655,1226,4641,2391,1781,55717,43415,09840,59762,26418,87428,848
1. Tiền2102,72067417,07856930,76713,0844,4947,8655,1226,4641,2391,1781,55717,43415,09840,59762,26418,87428,848
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn176,155148,09022,00022,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00052,83751,36251,37252,28552,59285,50362,889
1. Chứng khoán kinh doanh5,5035,5035,5035,5035,5035,50313,100
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,666-4,141-4,131-3,218-2,911-211
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn176,155148,09022,00022,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00080,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,18191,171412,339388,842393,121353,976395,843395,132392,049220,621219,171209,272212,650220,878247,415247,184266,194304,915161,76855,572
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,33329,20238,80523,19628,02717,48517,60218,03412,58812,97010,8476,1496,1336,0196,2857,3426,30821,6376,977
2. Trả trước cho người bán15,22412,46040,50911,76412,72512,27310,47011,27115,6877217216,18164846926414,30945,61487,93233,7181,293
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn2,747
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn70,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00070,00060,00040,000
6. Phải thu ngắn hạn khác35,27350,111263,596284,452282,940254,788298,342296,398294,344137,501138,174130,915136,130144,553171,410156,845143,493150,80566,78547,593
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-650-603-571-571-571-571-571-571-571-571-571-571-277-277-277-255-255-129-372-291
IV. Tổng hàng tồn kho10,94210,62910,15618,61416,41420,88221,10718,89624,68022,55418,89724,85626,12213,29612,03810,7158,7265,3515,44910,470
1. Hàng tồn kho10,94210,62910,15618,61416,41420,88221,10718,89624,68022,55418,89724,85626,12213,29612,03810,7158,7265,3515,44910,470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2363043193571926379137871,0541,6901,7622,5973,0742,8082,7621,8301,487809207154
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1842412651321341101014263581152576561,0775431371559180124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ526353225575278127459911,0138881,5811,7801,0931,21256033921812729
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6197597596396391,0081,1331,1341
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn412,350411,955271,315271,034290,881290,218290,325289,983283,224343,348343,440342,866344,376344,494345,659343,400254,996220,771194,60479,741
I. Các khoản phải thu dài hạn592592592592592556556556556556556556556574622643643643643643
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác592592592592592556556556556556556556556574622643643643643753
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-110
II. Tài sản cố định9,8129,97210,13310,29410,45410,61510,77510,93611,09611,25711,41811,57811,73911,89912,06012,22111,50811,64711,78718,283
1. Tài sản cố định hữu hình7,3547,5007,6457,7917,9368,0828,2288,3738,5198,6648,8108,9569,1019,2479,3929,5388,8108,9359,05915,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,4582,4732,4882,5032,5182,5332,5482,5632,5782,5932,6082,6232,6382,6532,6682,6832,6982,7132,7282,788
III. Bất động sản đầu tư37,67537,81437,95338,09258,32158,46058,59858,73758,87659,01559,15459,29259,43159,57059,70959,84859,98660,12560,26440,729
- Nguyên giá42,21042,21042,21042,21062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30062,30042,210
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,535-4,396-4,257-4,118-3,979-3,840-3,702-3,563-3,424-3,285-3,146-3,008-2,869-2,730-2,591-2,452-2,314-2,175-2,036-1,481
IV. Tài sản dở dang dài hạn171,905171,65331,01230,76930,51530,16229,89629,49822,36722,01621,66221,31420,95420,58320,2015,2202,187979719,697
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn19,697
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang171,905171,65331,01230,76930,51530,16229,89629,49822,36722,01621,66221,31420,95420,58320,2015,2202,1879797
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn191,417191,257190,886190,642190,436190,071190,071189,848189,848250,003250,003249,448250,860250,860252,360265,135180,135147,160121,135
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh184,233184,071183,699183,454183,248182,879182,879182,655182,655200,871200,871200,188201,057201,05718,25018,22518,22518,25018,225
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,2507,2507,2507,2507,2507,2507,2507,2507,25051,11051,11051,11051,11051,110234,110246,910161,910128,910102,910
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-66-64-64-61-61-59-59-56-56-1,978-1,978-1,850-1,307-1,307
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9496677406455633554284074815016486778361,0077083335371,098678263
1. Chi phí trả trước dài hạn9496677406455633554284074815016486778361,0077083335371,098678261
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại125
TỔNG CỘNG TÀI SẢN680,073664,869716,804717,924751,177746,479771,273759,292758,872643,335639,734630,829640,239634,395676,681670,512624,592679,613443,791174,785
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả81,96167,248118,439128,649154,626150,742176,787162,354162,79548,77145,25432,77838,93833,32275,98775,17730,66595,62814,70824,756
I. Nợ ngắn hạn73,49258,532109,723119,186145,163140,607166,418151,095151,53638,99535,22521,00025,41220,49761,23975,12230,61095,62814,6169,100
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn64,87354,111101,576105,317138,970137,446162,92840,73040,94537,76034,26319,95224,30319,06023,97324,55124,49823,1933,8907,057
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,1865131638,5086343453811,4781,5262421651871651824581321,392138100
4. Người mua trả tiền trước3,17062122613,03129,7903,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,0641,2363,1371,0631,3328451,0391,0499634385964987908742,0161,8843,2291,4177,5041,867
6. Phải trả người lao động5272352312742714
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,7921,8796161743711016232012047
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7755585
11. Phải trả ngắn hạn khác2387504,1453,6592,9941,4281,580107,421107,11011811814011811833,64134,4873840,662230
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi161376336396395204094164244388186372389891,0371,133
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,4698,7168,7169,4639,46310,13510,36911,25911,2599,77610,03011,77813,52512,82514,74855559315,656
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác50055555593335
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,9698,7168,7169,4639,46310,03010,21010,95710,9579,77610,03011,77813,52512,82514,69315,322
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả105159302302
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu598,112597,621598,365589,275596,551595,738594,485596,938596,076594,565594,480598,051601,301601,073600,694595,335593,927583,985429,083150,029
I. Vốn chủ sở hữu598,112597,621598,365589,275596,551595,738594,485596,938596,076594,565594,480598,051601,301601,073600,694595,335593,927583,985429,083150,029
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu540,721540,721540,721540,721540,721540,721540,721415,940415,940415,940415,940415,940415,940415,940415,940415,940415,940415,940320,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần97,56497,56497,56497,56497,56497,56497,56497,56497,56497,56497,56440,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối46,59046,28647,14637,77045,13244,39543,24272,33171,58570,21570,25467,31070,72770,64571,99565,35464,48155,92155,21317,822
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,80110,61410,49710,78410,69810,62210,52211,10310,98710,84610,72117,23817,07116,92315,19616,47815,94314,56013,87012,207
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN680,073664,869716,804717,924751,177746,479771,273759,292758,872643,335639,734630,829640,239634,395676,681670,512624,592679,613443,791174,785
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc