CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

1.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV36,95826,77352,81247,72521,737152,83980,59089,464548,993564,37519,31666,03221,171
Giá vốn hàng bán34,25923,69438,80950,69715,552131,18370,06278,407515,948525,32912,74752,6096,979
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,6993,07814,003-2,9726,18521,65510,52911,05632,73039,0466,56913,42312,688
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,1211,90210,497-7,0391,2266,7875,8441,37920,93152,1876,8895,2272,952
Tổng lợi nhuận trước thuế8282,09310,281-7,0821,2716,4016,48662323,15351,20011,7604,8123,058
Lợi nhuận sau thuế 6181,7049,589-7,2769374,7454,869-88217,86641,69210,0863,7092,444
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4311,5879,441-7,3628614,3354,369-1,58715,11937,76510,0693,6372,320
Tổng tài sản ngắn hạn267,723252,914445,489446,891460,296445,489480,948296,144297,023249,18795,04470,59057,329
Tiền mặt2102,72067417,07856967413,0846,46417,43318,87428,8485,8904,548
Đầu tư tài chính ngắn hạn176,155148,09022,00022,00050,00022,00050,00050,00051,37262,889790
Hàng tồn kho10,94210,62910,15618,61416,41410,15621,10718,89812,0165,44910,4707,8746,207
Tài sản dài hạn412,350411,955271,315271,034290,881271,315290,325340,733344,245194,60479,74192,613107,782
Tài sản cố định9,8129,97210,13310,29410,45410,13310,77511,41812,06011,78718,28319,37520,466
Đầu tư tài chính dài hạn191,417191,257190,886190,642190,436190,886190,071247,295250,860121,13523,15720,489
Tổng tài sản680,073664,869716,804717,924751,177716,804771,273636,877641,268443,791174,785163,204165,111
Tổng nợ81,96167,248118,439128,649154,626118,439176,78845,58942,34914,70824,75623,26028,876
Vốn chủ sở hữu598,112597,621598,365589,275596,551598,365594,484591,287598,919429,083150,029139,944136,234

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.08K0.08K0.08KK0.36K0.91K0.24K0.09K0.06K
Giá cuối kỳ2K2.30K3K2.62KK9.60K9.60K9.60K9.60K
Giá / EPS (PE)26.40 (lần)28.69 (lần)37.13 (lần) (lần) (lần)10.57 (lần)39.66 (lần)109.79 (lần)172.11 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.66 (lần)0.81 (lần)2.01 (lần)1.22 (lần)1,000 (lần)0.71 (lần)20.67 (lần)6.05 (lần)18.86 (lần)
Giá sổ sách11.06K11.07K10.99K14.22K14.40K10.32K3.61K3.36K3.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.18 (lần)0.21 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần) (lần)0.93 (lần)2.66 (lần)2.85 (lần)2.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ54 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.37%62.15%62.36%46.50%46.32%56.15%54.38%43.25%34.72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.63%37.85%37.64%53.50%53.68%43.85%45.62%56.75%65.28%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.05%16.52%22.92%7.16%6.60%3.31%14.16%14.25%17.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu13.70%19.79%29.74%7.71%7.07%3.43%16.50%16.62%21.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.95%83.48%77.08%92.84%93.40%96.69%85.84%85.75%82.51%
6/ Thanh toán hiện hành364.29%406.01%288.59%839.24%1,018.95%1,704.89%1,044.44%1,478.94%712.25%
7/ Thanh toán nhanh349.40%396.76%275.93%785.69%977.73%1,667.61%929.38%1,313.97%635.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.29%0.61%7.85%18.32%59.80%129.13%317.01%123.40%56.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản24.15%21.32%10.45%14.05%85.61%127.17%11.05%40.46%12.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn61.36%34.31%16.76%30.21%184.83%226.49%20.32%93.54%36.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.46%25.54%13.56%15.13%91.66%131.53%12.87%47.18%15.54%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,347.64%1,291.68%331.94%414.90%4,293.84%9,640.83%121.75%668.14%112.44%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.49%2.84%5.42%-1.77%2.75%6.69%52.13%5.51%10.96%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.60%0.60%0.57%%2.36%8.51%5.76%2.23%1.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.68%0.72%0.73%%2.52%8.80%6.71%2.60%1.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%6%-2%3%7%79%7%33%
Tăng trưởng doanh thu63.67%89.65%-9.92%-83.70%-2.73%2,821.80%-70.75%211.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận262.25%-0.78%-375.30%-110.50%-59.97%275.06%176.85%56.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-46.99%-33.01%287.79%7.65%187.93%-40.59%6.43%-19.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.26%0.65%0.54%-1.27%39.58%186%7.21%2.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9.47%-7.06%21.10%-0.68%44.50%153.91%7.10%-1.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc