CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

26.80
0.80
(3.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,249,4901,214,1911,171,3041,000,564940,347910,1221,055,189973,2911,031,855972,2351,014,104902,805894,238875,566923,869852,531806,445769,023826,019727,456
I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,24879,56292,26946,73052,257113,621277,62382,580125,13199,370148,40084,677102,42075,000155,675104,53987,33181,006197,37387,290
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn851,036809,060756,365627,751594,705533,929472,570548,258605,833546,090539,203524,395543,483501,903546,617495,922522,894489,814449,676437,925
III. Các khoản phải thu ngắn hạn217,178240,505227,172223,179200,516165,961220,024253,245231,047248,110243,005217,331191,971250,234173,533214,994158,395161,674136,877159,325
IV. Tổng hàng tồn kho17,99318,14418,27517,85917,97618,47320,97520,26621,14123,21923,43524,35123,63825,88324,37021,89021,19619,34520,17417,568
V. Tài sản ngắn hạn khác67,03566,92077,22485,04574,89378,13663,99768,94148,70355,44660,06052,05132,72622,54623,67315,18716,62917,18421,91925,348
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,498,9611,451,9521,454,7461,480,6181,519,8301,536,2241,308,3621,289,9941,170,5891,178,4941,189,7431,192,2971,165,7151,017,2521,018,852967,896977,177984,3741,011,8461,007,945
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,293,2191,323,0871,361,8371,400,6981,440,4521,449,7751,233,7461,093,270984,8171,013,6051,022,5591,014,4201,030,450893,529913,124889,192908,465919,549947,398944,489
III. Bất động sản đầu tư119
IV. Tài sản dở dang dài hạn157,66095,08659,55345,66142,23947,91236,745156,947142,596119,631117,909124,69277,52874,30757,06930,97419,43418,57416,52817,260
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,09030,09030,09030,09031,96331,85031,55730,82630,82630,91630,81932,52332,66933,13633,13633,88533,88532,96432,96432,646
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,9923,6893,2664,1695,1766,6876,3148,95112,35014,34218,45520,66125,06816,27915,52313,84415,39313,28714,95513,431
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,748,4512,666,1432,626,0502,481,1822,460,1772,446,3462,363,5502,263,2852,202,4432,150,7292,203,8472,095,1022,059,9541,892,8181,942,7211,820,4271,783,6221,753,3971,837,8641,735,401
A. Nợ phải trả693,343686,631758,245566,634629,703687,859684,600495,656511,995530,467651,426442,524474,240385,660501,497277,608305,663332,220475,311269,377
I. Nợ ngắn hạn316,990324,113408,866202,642251,098369,151396,859209,551220,819243,922373,601157,304232,454254,157369,997150,809169,557191,752324,457110,113
II. Nợ dài hạn376,354362,518349,379363,992378,605318,708287,742286,105291,177286,545277,825285,220241,786131,504131,500126,798136,106140,468150,853159,264
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,055,1071,979,5121,867,8051,914,5481,830,4741,758,4871,678,9501,767,6281,690,4481,620,2631,552,4211,652,5781,585,7131,507,1581,441,2241,542,8191,477,9591,421,1771,362,5541,466,024
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,748,4512,666,1432,626,0502,481,1822,460,1772,446,3462,363,5502,263,2852,202,4432,150,7292,203,8472,095,1022,059,9541,892,8181,942,7211,820,4271,783,6221,753,3971,837,8641,735,401
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc