CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bsi)

26.85
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)817,642494,083435,809297,157388,316500,230310,821537,871191,711346,302
a. Lãi bán các tài sản tài chính328,086183,984208,178106,620198,971244,53972,965299,977150,86799,958
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ392,179254,503178,220176,407171,178249,766226,616227,98633,083240,968
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL97,37755,59649,41114,12918,1665,92411,2419,9087,7615,376
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)97,38981,44071,19051,12334,78119,30329,51022,98623,01923,65085,407150,32473,26269,17291,907124,470233,398162,678
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu715,410505,477446,144309,492292,944133,95098,047127,140123,574101,157
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4393711,008
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán376,355298,866286,031348,760516,435229,185136,767204,063189,390136,586108,287113,90953,45834,02021,52942,86661,32618,543
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán41,69475010,1928,7404453,70816,79211,75932,58843,49611,0769,3511,7953,2724517,088
1.8. Doanh thu tư vấn32,51914,9376,83349,41566,9291,0872,3244,20710,04219,79060,28048,26815,85720,4905,22019,2028,6883,166
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán15,71714,72812,98915,89523,42820,08230,43610,97812,3438,5489,3786,2985,5965,9171,9042,4433,818
1.11. Thu nhập hoạt động khác2520217,165169,348168,38659,25382,17575,151231,139311,8913,958
Cộng doanh thu hoạt động2,097,1901,410,6721,258,9981,089,0051,333,025912,577608,350911,959566,870647,792465,288530,681218,501221,125197,506423,392619,572478,923306,146195,455
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)533,321255,038178,551331,118221,599429,762232,341362,68939,348266,013
a. Lỗ bán các tài sản tài chính171,83851,50941,545123,86383,937189,63692,35471,75111,562252,881
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ354,622198,762134,542204,856135,110237,569138,061288,97126,50511,013
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL6,8614,7672,4642,3992,5522,5581,9271,9671,2812,119
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)21
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-47327-1321,364-8,547-582101-505,981
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh14,83511,7039,5977,53810,9009,2267,9548,8764,9842,377
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán302,518251,711235,446283,717354,057164,100112,802149,329131,15194,990
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán14,9143,7071,4502889703,700560
2.9. Chi phí tư vấn16,16312,73714,09222,36442,6248,3838,7029,34119,35616,759
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán15,68214,13613,25712,04712,30110,37910,45310,67112,8697,757
2.12. Chi phí khác7050-21-370353,935464,432171,517192,276400,132378,968148,9081,092,739174,442131,584
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động897,030545,401450,811658,148636,641623,300371,957541,956210,986394,458353,935464,432171,517192,276400,132378,968148,9081,092,739174,442131,584
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện524371,3942,4021967142
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ9,0257,9568,2266,9745,3802,9022,0883,0392,6264,007
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư11,9651,5242,9824,38978
Cộng doanh thu hoạt động tài chính9,0308,20010,1989,89310,7657,2922,0973,1062,6264,228
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện243,3224,6351013102
4.2. Chi phí lãi vay380,832169,579142,660167,171137,29739,63527,77349,11355,05955,709
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác3,5901,6275133,4692,6401431451967
Cộng chi phí tài chính384,425171,207143,177173,961144,57239,64927,80449,16755,09155,878
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN207,497187,104166,227117,887127,02195,37174,20185,59195,55175,7129,351-9,31333,0607,7915,71632,91131,63222,74611,2693,873
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG617,269515,161508,981148,902435,555161,548136,485238,351207,867125,973102,00275,56213,92421,058-208,34111,514439,032-554,059142,14365,081
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác2260673378342416365285402,1532821431881,26030
8.2. Chi phí khác1,08581625813116315172229511662142713,5566015
Cộng kết quả hoạt động khác-1,063525663525-1024162-9827-511-1811,202117-71-83-2,296-3084-15
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ616,206515,686509,048148,937435,581161,538136,509238,513207,769126,000101,49175,38015,12621,175-208,41211,431436,736-554,088142,22765,066
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện578,649459,944465,370177,386399,512149,34147,954299,498201,192126,000101,49175,38015,12621,175-208,41211,431436,736-554,088142,22765,066
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện37,55655,74143,678-28,44936,06912,19888,555-60,9856,578
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN122,539102,614100,78836,56678,69134,15423,06745,00032,79710,95827,907
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành121,04690,391100,89730,75778,69134,15423,06745,00032,79710,95827,907
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,49412,223-1095,809
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN493,666413,071408,260112,371356,890127,385113,442193,514174,973115,042101,49175,38015,12621,175-208,41211,431436,736-554,088114,32065,066
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu493,666413,071408,260112,371356,890127,385113,442193,514174,973115,042101,49175,38015,12621,175-208,41211,431436,736-554,088114,32065,066
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN2,091-4,2866,2002,10010,092-44,46654,558
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán2,091-4,2866,2002,10010,092-44,46654,558
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện2,091-4,2866,2002,10010,092-44,46654,558
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu2,091-4,2866,2002,10010,092-44,46654,558
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc