CTCP Thủy điện A Vương (avc)

40.60
0.50
(1.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn459,416435,517322,143253,899305,590343,134398,965513,439548,530705,541883,300901,844795,355956,718759,958563,989473,263314,479284,607293,947
I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,058102,86963,33420,60942,09434,79757,03662,50019,6214,112120,44449985,81574,49837,72419,36050,27625,86113,276136,816
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn162,000168,000127,000101,00015,00015,000120,000120,00045,000297,000432,000467,000502,000525,000405,000386,000251,000146,000140,82052,820
III. Các khoản phải thu ngắn hạn184,897153,214125,982127,429242,655284,612213,971317,288468,017389,000310,022419,171193,165345,901304,473147,092160,659130,774122,07794,333
IV. Tổng hàng tồn kho11,73410,8945,5084,7595,6898,4085,68213,26815,70714,25814,59414,16014,17611,07712,34211,05410,66711,3518,0019,544
V. Tài sản ngắn hạn khác7265403181031523172,2763831861,1726,2391,015200241419484660493434434
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn882,305906,991911,691936,438951,682943,886970,4211,021,9541,041,3291,011,8501,027,2311,036,6021,059,5241,073,6831,086,4031,111,0801,127,4771,135,5191,153,7941,177,144
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định777,684787,778809,025829,603849,108839,080860,536877,394896,469902,424921,126942,792964,462976,282995,8191,016,6941,032,0511,049,9951,069,2061,085,172
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,08420,8053,7797,7751,8335,32810,27953,44553,37717,94114,6153,6763,2385,5611933,9655,0051,4885539,312
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn79,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80073,26073,26071,691
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,73718,60819,08719,26020,94119,67719,80611,31511,68311,68411,69010,33412,02412,04010,59110,62110,62110,77610,77610,970
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,341,7201,342,5081,233,8341,190,3381,257,2731,287,0191,369,3861,535,3931,589,8591,717,3921,910,5311,938,4461,854,8792,030,4011,846,3601,675,0691,600,7411,449,9971,438,4011,471,091
A. Nợ phải trả134,08963,73751,70745,194166,933163,055369,135533,611620,545112,09053,75661,841122,879164,308160,519141,439155,700158,367196,289128,052
I. Nợ ngắn hạn134,08963,73751,70745,194166,933163,055369,135533,611620,545112,09053,75661,841122,879164,308160,479141,399155,700158,367196,289128,052
II. Nợ dài hạn4040
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,207,6311,278,7711,182,1271,145,1441,090,3391,123,9641,000,2511,001,782969,3141,605,3011,856,7741,876,6051,732,0001,866,0931,685,8411,533,6301,445,0401,291,6301,242,1121,343,039
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,341,7201,342,5081,233,8341,190,3381,257,2731,287,0191,369,3861,535,3931,589,8591,717,3921,910,5311,938,4461,854,8792,030,4011,846,3601,675,0691,600,7411,449,9971,438,4011,471,091
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc