CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.08
-0.10
(-2.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,171,5615,328,8523,523,8503,574,3842,115,3412,238,7032,270,6441,480,4251,530,4111,447,3621,399,5451,295,4711,256,7881,621,5231,633,7241,701,590975,565622,671263,241210,070
I. Tài sản tài chính5,165,9315,320,9883,513,9003,570,9182,114,6092,237,6142,269,9601,479,4551,529,8011,444,3201,396,8491,152,8851,231,3441,619,8701,632,1361,699,968974,467622,137262,480209,367
II.Tài sản ngắn hạn khác5,6307,8649,9503,4677331,0896849706113,0422,696142,58625,4441,6531,5881,6231,098534761703
B.TÀI SẢN DÀI HẠN515,021402,634750,871510,161537,781491,296675,293338,733274,974306,151340,188338,665329,819248,799273,637331,070192,718271,667213,339214,246
I. Tài sản tài chính dài hạn440,350307,871667,781464,225509,443464,225647,243302,608263,550294,330328,180289,030302,050193,070217,990320,620183,420261,920204,140204,870
II. Tài sản cố định43,41642,75937,9506,4766,9017,8008,4038,2445,2995,6925,8796,0126,3826,6026,9666,6676,9627,4106,8637,039
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,5924,7489,113
V. Tài sản dài hạn khác23,66347,25636,02739,46021,43719,27019,64727,8816,1246,1296,12943,62321,38749,12748,6823,7832,3372,3372,3372,337
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5452,653,1222,729,9992,945,9381,819,1581,805,3851,753,5131,739,7331,634,1361,586,6061,870,3221,907,3612,032,6601,168,283894,337476,580424,315
C. NỢ PHẢI TRẢ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,377269,542295,449363,31150,07163,12650,868103,81342,20154,906179,007167,043214,986161,42377,81845,12815,900
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,004,2233,324,1851,870,3861,673,377269,542295,449363,31143,08656,14040,70892,04642,20154,906179,007167,043214,986161,42377,81843,72814,500
II. Nợ phải trả dài hạn300,0226,9856,98510,16011,7671,4001,400
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,383,5812,434,5502,582,6271,769,0871,742,2601,702,6451,635,9201,591,9351,531,7011,691,3151,740,3191,817,6741,006,860816,519431,453408,415
I. Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,383,5812,434,5502,582,6271,769,0871,742,2601,702,6451,635,9201,591,9351,531,7011,691,3151,740,3191,817,6741,006,860816,519431,453408,415
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5452,653,1222,729,9992,945,9381,819,1581,805,3851,753,5131,739,7331,634,1361,586,6061,870,3221,907,3612,032,6601,168,283894,337476,580424,315
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc