CTCP Chứng khoán APG (apg)

9.72
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV9,82926,22865,03330,20469,077131,294264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,25032,218
Giá vốn hàng bán49,970164,7141,44916,53926,189232,67277,878390,19558,7272,39895,4793,1272,154373,221
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-40,141-138,48663,58413,66542,888-101,378186,794-205,707320,00934,51335,04713,55414,6015,21328,997
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-60,433-147,80655,7766,20838,092-146,255167,722-227,593308,07029,49329,9399,01510,58412424,413
Tổng lợi nhuận trước thuế-60,340-148,07755,9896,25438,202-146,174167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,35312424,266
Lợi nhuận sau thuế -50,969-148,07743,5406,25439,614-149,252140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,28312424,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-50,969-148,07743,5406,25439,614-149,252140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,28312424,266
Tổng tài sản ngắn hạn2,115,3412,238,7032,270,6441,480,4251,530,4112,115,3411,492,5901,269,365980,124173,220381,123146,140143,918144,199150,112
Tiền mặt17,567142,724217,46631,556122,39117,567122,391177,2213,7923,7541,5445,84516,20141,27446,080
Đầu tư tài chính ngắn hạn723,706858,8211,370,7081,035,5201,337,922723,7061,299,9221,045,205888,04066,826304,97047,31432,80036,10452,835
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn537,781491,296675,293338,733274,974537,781334,617335,042192,852241,8524,6333,1613,1943,3833,941
Tài sản cố định6,9017,8008,4038,2445,2996,9015,2996,3826,9627,4382,59721994201,120
Đầu tư tài chính dài hạn509,443464,225647,243302,608263,550509,443301,550285,030183,420232,1201,0831,1351,0551,014
Tổng tài sản2,653,1222,729,9992,945,9381,819,1581,805,3852,653,1221,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581154,053
Tổng nợ269,542295,449363,31150,07163,126269,54264,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,18517,780
Vốn chủ sở hữu2,383,5812,434,5502,582,6271,769,0871,742,2602,383,5811,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397136,273

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.91KK3.67K0.74K0.70K0.54K0.61K0.01K1.79K0.58K0.01K
Giá cuối kỳ6.67K12.15K6.25K20.65K6.82K5.75K4.69K2.86K3.10K2.46K2.79KK
Giá / EPS (PE) (lần)13.31 (lần) (lần)5.63 (lần)9.19 (lần)8.19 (lần)8.71 (lần)4.67 (lần)338.22 (lần)1.37 (lần)4.77 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)11.36 (lần)7.05 (lần)4.96 (lần)3.99 (lần)6.29 (lần)1.50 (lần)3.80 (lần)2.31 (lần)7.99 (lần)1.03 (lần)5.83 (lần) (lần)
Giá sổ sách10.66K11.48K10.59K13.78K11.74K11K10.75K10.69K10.08K10.07K8.28K10.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)1.06 (lần)0.59 (lần)1.50 (lần)0.58 (lần)0.52 (lần)0.44 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.24 (lần)0.34 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ224 (Mi)154 (Mi)146 (Mi)73 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.73%81.69%79.12%83.56%41.73%98.80%97.88%97.83%97.71%97.44%95.71%43%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.27%18.31%20.88%16.44%58.27%1.20%2.12%2.17%2.29%2.56%4.29%57%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10.16%3.52%3.43%14.05%3.72%3%2.56%1.65%7.58%11.54%17.24%1.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.31%3.65%3.55%16.34%3.87%3.09%2.62%1.68%8.20%13.05%20.84%1.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn89.84%96.48%96.57%85.95%96.28%97%97.44%98.35%92.42%88.46%82.76%98.41%
6/ Thanh toán hiện hành784.79%2,600.83%2,309.36%594.79%1,232.01%3,297.77%3,828.66%5,920.12%1,289.22%844.27%555.08%%
7/ Thanh toán nhanh784.79%2,600.83%2,309.36%594.79%1,232.01%3,297.77%3,828.66%5,920.12%1,289.22%844.27%555.08%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.52%213.27%322.42%2.30%26.70%13.36%153.13%666.43%369.01%259.17%178.86%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.95%14.49%11.50%32.29%8.89%33.84%11.17%11.39%3.56%20.91%4.78%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn6.21%17.73%14.53%38.64%21.31%34.25%11.41%11.64%3.64%21.46%5%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu5.51%15.01%11.91%37.57%9.24%34.88%11.47%11.58%3.85%23.64%5.78%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-113.68%52.99%-103.11%70.88%68.40%18.30%43.65%49.44%2.36%75.32%122.21%12.05%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%7.68%%22.89%6.08%6.19%4.88%5.63%0.08%15.75%5.85%0.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%7.96%%26.63%6.32%6.38%5%5.73%0.09%17.81%7.06%0.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-64%180%-49%457%1,053%25%233%385%335%753%-92%30%
Tăng trưởng doanh thu-50.39%43.46%-51.29%926.08%-71.72%682.48%-0.44%219.14%-83.70%397.58%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-206.43%-173.72%-170.86%963.20%5.72%227.99%-12.10%6,579.84%-99.49%206.66%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả318.71%17.12%-66.64%965.88%33.77%202.78%57.01%-78.27%-37.09%-23.82%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu35.21%13.77%53.69%152.29%6.79%157.21%0.56%6.07%0.09%21.66%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản45.20%13.89%36.78%182.60%7.60%158.37%1.49%-0.32%-4.20%13.82%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |