CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

29
1.20
(4.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh848,136799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868411,954345,082255,569206,285202,947193,181162,222166,249
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,4625,8883,27613,74712,19520,88216,63912,67212,6627,7912,6992,0312,3031,9931,9205794554,031
3. Doanh thu thuần (1)-(2)844,674793,261725,130687,047521,799494,978467,531419,496337,394331,077409,255343,052253,266204,292201,027192,602161,767162,219
4. Giá vốn hàng bán589,134560,244510,404457,696334,800332,373323,135281,931189,613176,964285,626223,071160,745122,691142,525145,991130,224134,274
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)255,540233,017214,726229,351186,998162,606144,396137,565147,781154,113123,629119,98192,52181,60158,50246,61131,54227,944
6. Doanh thu hoạt động tài chính7562,9756311,1296937621,7351,4121,646722957551511356253226220392
7. Chi phí tài chính42,60732,59839,09028,61621,39519,61716,55310,1768,6286,1666,4625,9325,4327,1197,6764,2963,1123,465
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,51229,37735,44824,16118,42417,22915,0898,3846,7366,0586,1905,7705,2006,9017,5174,1612,3503,374
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng103,36097,70482,645108,17295,35681,44769,75265,11981,385103,35387,44977,36957,06554,80439,18426,64818,31617,006
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,12345,09539,69340,74729,91826,14924,29323,39723,19718,10714,29213,75115,24811,3548,7618,7016,0715,071
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,20760,59553,92952,94641,02336,15535,53240,28536,21727,20816,38323,48015,2888,6813,1347,1934,2642,795
12. Thu nhập khác3,697183266342355150118649320873504662853716,7701,0821,322
13. Chi phí khác2974876733132850706,436
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,697-1142662943551434-64336293823435662853713341,0821,322
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,90360,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,50117,20623,91515,3548,9663,5057,5275,3464,117
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,86211,59110,58310,3298,1517,4277,1267,8347,3935,5133,7897,2834,3222,0831,277911218566
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,86211,59110,58310,3298,1517,4277,1267,8347,3935,5133,7897,2834,3222,0831,277911218566
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,98713,41716,63211,0336,8832,2286,6165,1283,551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,98713,41716,63211,0336,8832,2286,6165,1283,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc