CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

38.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn544,059486,720522,927508,144515,826518,406481,576487,589520,456435,601423,128386,502382,991351,439471,772618,971587,992573,302617,505610,256
I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,048111,728131,635119,902174,813166,517182,209144,934109,26796,544119,55781,993106,75750,620124,513237,468178,681127,668112,902129,034
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn132,17295,27693,69190,45375,92067,64067,07680,662120,293129,766130,333131,818125,606145,328166,907159,006125,672122,526122,746125,756
III. Các khoản phải thu ngắn hạn344,378277,910296,619296,826262,958281,900228,595257,878285,381204,253169,498171,822149,633154,304180,317222,408283,549322,821380,978355,366
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4611,8069829632,1352,3493,6974,1155,5165,0373,7408699951,187358990287879100
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn175,871172,823176,383182,850181,719184,968190,466206,120211,696219,849229,484238,736248,487255,798231,821141,841151,768162,938174,523189,745
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định22,19621,21021,98522,73823,70624,52225,49826,30427,31328,34029,37230,42630,48031,39132,55933,77335,02336,18137,42937,171
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn741741741849849849849293255255255255255147147147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn152,741150,340152,819158,253157,151159,605164,092178,853183,426190,523199,152207,828217,332223,683197,047106,665115,526125,389135,631151,346
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9341,2731,5791,859121991351141081371121894214681,9601,1489631,2211,3161,082
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN719,930659,542699,309690,994697,545703,373672,042693,709732,153655,450652,612625,238631,478607,237703,593760,811739,760736,240792,028800,001
A. Nợ phải trả474,289422,759464,797462,214476,670486,242455,243479,662515,440442,823435,117402,270402,622374,792527,758578,010553,215538,364593,775630,036
I. Nợ ngắn hạn474,289419,883461,920459,337473,794483,865452,867477,286512,129439,547432,073399,224399,615371,293461,176512,542488,914475,238527,585564,974
II. Nợ dài hạn2,8762,8762,8762,8762,3762,3762,3763,3113,2753,0443,0463,0063,49966,58165,46764,30163,12766,18965,062
B. Nguồn vốn chủ sở hữu245,641236,783234,513228,781220,875217,132216,799214,046216,713212,627217,495222,968218,057232,445175,836182,802186,544197,876198,253169,965
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN719,930659,542699,309690,994697,545703,373672,042693,709732,153655,450652,612625,238620,678607,237703,593760,811739,760736,240792,028800,001
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc