CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

23.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn906,399596,017580,531583,373633,624571,716556,256555,438605,224559,331546,714546,694557,471535,593498,790504,525520,157500,475407,863408,198
I. Tiền và các khoản tương đương tiền299,50491,27211,87112,96652,27123,29322,50033,23890,32623,23143,75324,34928,66018,94122,96829,00339,23127,34423,35216,701
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn582,164465,073536,959534,664547,340514,233502,297491,770485,187493,561461,143477,243489,202475,868446,045439,804444,003444,940364,673361,311
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,62836,56731,08232,71429,94630,84130,61227,36925,06637,96939,21041,83035,11336,71529,15432,67431,01325,64419,22827,812
IV. Tổng hàng tồn kho7113973214644984533555216104953524925694383815212,330571364497
V. Tài sản ngắn hạn khác3,3932,7092982,5653,5692,8974912,5404,0344,0742,2552,7803,9273,6312422,5233,5791,9762461,877
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn315,213330,971332,017332,830333,854334,967335,529335,500336,581337,686335,941335,599336,124336,186336,475336,983337,648337,709417,801418,896
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5031,5031,103240240240240240240240240640
II. Tài sản cố định3,0793,1893,2993,4083,5183,6283,7383,8486,3846,5744,1774,2874,3014,7504,8614,9725,0895,2065,3235,440
III. Bất động sản đầu tư35,88236,54737,21237,87838,54339,20939,87440,53938,77839,36339,94940,53441,12041,36341,94442,52543,10643,68844,26944,850
IV. Tài sản dở dang dài hạn271271271134134134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn272,911287,647287,647287,647287,647287,647287,647287,580287,580287,580287,580287,580287,580287,580287,378287,378287,378287,378366,695366,957
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5701,8162,0882,3962,6452,9832,7702,0322,3352,6652,9972,8242,7492,2532,0531,8681,8351,1971,2741,009
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,221,613926,988912,548916,203967,478906,683891,785890,938941,805897,016882,654882,293893,594871,779835,266841,509857,805838,184825,665827,094
A. Nợ phải trả179,72936,76932,78048,487120,46539,04632,89542,295105,41737,20633,62344,67969,10938,12932,90744,35570,32130,90725,32635,217
I. Nợ ngắn hạn172,99829,49625,49439,125111,44130,10026,39336,721100,01031,51927,99236,50160,85430,28825,12836,41862,26323,59618,24727,402
II. Nợ dài hạn6,7307,2737,2879,3629,0248,9466,5025,5745,4075,6875,6318,1788,2557,8417,7797,9378,0587,3127,0787,815
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,041,884890,219879,767867,717847,013867,637858,890848,644836,388859,811849,031837,614824,486833,650802,359797,154787,484807,277800,339791,877
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,221,613926,988912,548916,203967,478906,683891,785890,938941,805897,016882,654882,293893,594871,779835,266841,509857,805838,184825,665827,094
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc