CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

23.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,82525,14637,54739,07837,042139,395144,190140,652129,39363,10570,587168,772163,976166,946166,870
Giá vốn hàng bán27,24416,39224,57630,67828,252101,268112,281105,359101,19836,69844,549135,560128,356132,299129,191
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,5808,75412,9718,4008,79038,12731,90935,29327,98925,10223,71633,21235,61034,64837,679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh297,45212,82815,17723,09560,977110,04590,21085,60138,54333,45898,38491,15799,420101,78373,694
Tổng lợi nhuận trước thuế297,45512,92415,25323,09561,088110,23490,32185,80338,59033,44798,33089,29199,551101,85074,172
Lợi nhuận sau thuế 248,79110,45112,05120,70358,628100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ248,79110,45112,05120,70358,628100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Tổng tài sản ngắn hạn906,399596,017580,531583,373633,624580,531556,256546,714498,790487,103459,418535,565544,905486,051577,000
Tiền mặt299,50491,27211,87112,96652,27111,87122,50043,75322,96823,35216,65921,38854,12524,626195,523
Đầu tư tài chính ngắn hạn582,164465,073536,959534,664547,340536,959502,297461,143446,045443,913409,393479,404449,390432,570341,300
Hàng tồn kho711397321464498321355352381364339380558323245
Tài sản dài hạn315,213330,971332,017332,830333,854332,017335,529335,941336,475338,561424,059355,335366,221415,976392,945
Tài sản cố định3,0793,1893,2993,4083,5183,2993,7384,1774,8615,3235,7916,2777,6108,84611,919
Đầu tư tài chính dài hạn272,911287,647287,647287,647287,647287,647287,647287,580287,378287,455368,269287,647287,647327,647290,647
Tổng tài sản1,221,613926,988912,548916,203967,478912,548891,785882,654835,266825,665883,477890,899911,126902,027969,945
Tổng nợ179,72936,76932,78048,487120,46532,78032,89533,62332,90725,32625,30348,76152,04344,392207,679
Vốn chủ sở hữu1,041,884890,219879,767867,717847,013879,767858,890849,031802,359800,339858,174842,138859,083857,635762,265

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.90K1.34K1.09K1.01K0.41K0.38K1.26K1.09K1.22K1.29K0.95K1.30K1.19K
Giá cuối kỳ23.08K29.39K32.52K38.54K38.31K18.15K22.18K23.56K13.18K11.43K10.20K10.20KK
Giá / EPS (PE)5.91 (lần)21.96 (lần)29.77 (lần)38.21 (lần)93.98 (lần)47.34 (lần)17.63 (lần)21.59 (lần)10.77 (lần)8.88 (lần)10.75 (lần)7.87 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)12.55 (lần)15.77 (lần)16.87 (lần)20.50 (lần)22.15 (lần)21.51 (lần)23.50 (lần)10.44 (lần)6.01 (lần)5.12 (lần)4.57 (lần)6.18 (lần) (lần)
Giá sổ sách13.93K11.76K11.48K11.35K10.73K10.70K11.47K11.26K11.49K11.47K10.19K8.36K7.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.66 (lần)2.50 (lần)2.83 (lần)3.40 (lần)3.57 (lần)1.70 (lần)1.93 (lần)2.09 (lần)1.15 (lần)1 (lần)1 (lần)1.22 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.20%63.62%62.38%61.94%59.72%59%52%60.12%59.81%53.88%59.49%68.36%64.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.80%36.38%37.62%38.06%40.28%41%48%39.88%40.19%46.12%40.51%31.64%35.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.71%3.59%3.69%3.81%3.94%3.07%2.86%5.47%5.71%4.92%21.41%14.75%13.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu17.25%3.73%3.83%3.96%4.10%3.16%2.95%5.79%6.06%5.18%27.24%17.30%16.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.29%96.41%96.31%96.19%96.06%96.93%97.14%94.53%94.29%95.08%78.59%85.25%86.07%
6/ Thanh toán hiện hành523.94%2,277.13%2,107.59%1,953.11%1,985%2,658.86%2,576.95%1,332.58%1,160.21%1,094.91%277.83%463.53%472.71%
7/ Thanh toán nhanh523.53%2,275.87%2,106.24%1,951.85%1,983.48%2,656.87%2,575.04%1,331.64%1,159.02%1,094.18%277.71%463.30%472.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn173.13%46.56%85.25%156.31%91.40%127.47%93.44%53.22%115.24%55.47%94.15%423.67%77.55%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.26%15.28%16.17%15.94%15.49%7.64%7.99%18.94%18%18.51%17.20%16.82%18.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn15.18%24.01%25.92%25.73%25.94%12.96%15.36%31.51%30.09%34.35%28.92%24.61%28.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu13.21%15.84%16.79%16.57%16.13%7.88%8.23%20.04%19.09%19.47%21.89%19.74%21.71%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho13,908.58%31,547.66%31,628.45%29,931.53%26,561.15%10,081.87%13,141.30%35,673.68%23,002.87%40,959.44%52,731.02%31,003.94%26,729.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần212.21%71.83%56.66%53.64%23.57%45.44%133.31%48.37%55.84%57.64%42.53%78.54%71.71%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)23.90%10.97%9.16%8.55%3.65%3.47%10.65%9.16%10.05%10.67%7.32%13.21%13.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.03%11.38%9.51%8.89%3.80%3.58%10.97%9.69%10.66%11.22%9.31%15.50%15.59%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)295%99%73%72%30%78%211%60%71%73%55%123%110%
Tăng trưởng doanh thu-0.22%-3.33%2.52%8.70%105.04%-10.60%-58.18%2.92%-1.78%0.05%35.25%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận224.88%22.55%8.30%147.41%6.33%-69.52%15.26%-10.84%-4.85%35.58%-26.76%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả49.20%-0.35%-2.17%2.18%29.93%0.09%-48.11%-6.31%17.24%-78.62%92.03%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu23.01%2.43%1.16%5.82%0.25%-6.74%1.90%-1.97%0.17%12.51%21.93%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.27%2.33%1.03%5.67%1.16%-6.54%-0.83%-2.22%1.01%-7%32.27%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc