CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

5.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,67653,02962,08085,19199,76392,36796,89098,181105,237107,786117,637124,655118,665108,731110,115127,068115,687105,153101,199116,711
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,31210,48615,29931,27444,45730,10945,36648,48158,16648,33767,90452,05245,22731,02434,75042,32633,82524,36922,66535,848
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6006006001,7721,77221,51720,53220,47920,47920,44122,61322,57625,28125,189
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,96723,85529,09138,13738,01942,27927,53729,33327,36031,95724,80430,11329,24835,04731,88139,94634,47133,15331,44135,480
IV. Tổng hàng tồn kho16,60416,67915,57115,44517,09517,77519,63520,34119,66424,81922,60020,94623,63021,94522,15424,32824,55824,97720,45620,151
V. Tài sản ngắn hạn khác1931,4091,5183341922,2054,3522747901556282823585127220791,35643
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn692,078680,644653,028609,740606,561602,703596,098573,604582,406574,100574,646571,469584,236587,957591,083581,153595,809600,451608,067605,258
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định542,993529,360538,271534,306539,018545,413559,066543,871543,942548,379554,739548,679547,093550,344563,347556,732570,799565,881568,942578,246
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn118,069115,40486,27549,14736,06238,69619,63518,79124,20011,3656,96715,24726,53426,88415,91015,78814,92123,67028,04319,085
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,01735,88028,48226,28731,48118,59417,39810,94214,26414,35712,9407,54310,60910,73011,8278,63310,08910,90111,0827,927
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN780,755733,673715,108694,930706,324695,070692,988671,785687,643681,886692,283696,123702,901696,688701,198708,221711,496705,605709,266721,969
A. Nợ phải trả368,221285,331277,771275,226304,307257,633265,396267,701298,698268,014286,778301,988323,003294,789306,947322,399338,799312,062323,169343,708
I. Nợ ngắn hạn238,860126,873146,762139,438168,491140,819140,096130,565164,050122,094139,642130,621166,430125,697135,580139,991155,857116,370125,353132,000
II. Nợ dài hạn129,361158,458131,009135,788135,816116,814125,300137,137134,648145,920147,137171,367156,573169,091171,367182,408182,942195,692197,816211,707
B. Nguồn vốn chủ sở hữu412,534448,342437,337419,704402,017437,436427,592404,084388,945413,872405,505394,135379,898401,899394,251385,822372,698393,542386,097378,261
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN780,755733,673715,108694,930706,324695,070692,988671,785687,643681,886692,283696,123702,901696,688701,198708,221711,496705,605709,266721,969
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc