CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

5.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,597114,862117,911129,584121,323475,000456,084428,501410,255389,045366,361352,814317,010305,273281,103
Giá vốn hàng bán90,75882,82978,29786,76578,216320,308313,566285,852274,885264,125254,714222,658224,969227,543211,365
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV42,84032,03339,61442,81943,108154,692142,518142,649135,370124,920111,647130,15692,04177,72969,530
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,31010,44419,39719,50523,76269,67167,79460,40146,09647,69946,34032,40022,06216,65610,395
Tổng lợi nhuận trước thuế19,72312,22819,59719,54419,55570,14669,50060,60953,50051,06250,06032,98622,02716,99910,405
Lợi nhuận sau thuế 17,69411,00617,63317,58917,40562,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,69411,00617,63317,58917,40562,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Tổng tài sản ngắn hạn88,67653,02962,08085,19199,76362,08096,517117,637110,115101,199140,844131,659141,679152,217123,791
Tiền mặt39,31210,48615,29931,27444,45715,29945,36667,90434,75022,6654,8426,14314,57828,41440,434
Đầu tư tài chính ngắn hạn6006006006001,77220,47925,28176,89963,00045,00025,500
Hàng tồn kho19,02119,09617,98817,86219,51217,98822,05122,60022,15420,45622,92319,77619,14020,64424,599
Tài sản dài hạn692,078680,644653,028609,740606,561653,028596,098574,646591,083608,067597,177617,802624,373576,979498,850
Tài sản cố định542,993529,360538,271534,306539,018538,271559,066554,739563,347568,942567,118569,364594,570547,245490,592
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản780,755733,673715,108694,930706,324715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641
Tổng nợ368,221285,331277,771275,226304,307277,771265,396286,778306,947323,017358,745387,659415,660386,837287,051
Vốn chủ sở hữu412,534448,342437,337419,704402,017437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.94K1.91K1.88K1.44K1.29K1.24K1.21K0.80K0.53K0.41K0.25K0.16K0.13K0.16K0.13K
Giá cuối kỳ2.84K2.84K2.83K1.30K1.29K1.31K1.29K1.30K2.17K2.17K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)1.47 (lần)1.49 (lần)1.50 (lần)0.90 (lần)1 (lần)1.06 (lần)1.07 (lần)1.63 (lần)4.08 (lần)5.27 (lần)39.62 (lần)61.39 (lần)76.24 (lần)64.42 (lần)74.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.19 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.23 (lần)0.23 (lần)1.17 (lần)1.70 (lần)1.82 (lần)2.73 (lần)2.92 (lần)
Giá sổ sách12.50K13.25K12.95K12.29K11.95K11.71K11.49K10.97K10.62K10.38K10.17K9.66K6.92K6.54K5.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.23 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)0.98 (lần)1.04 (lần)1.45 (lần)1.53 (lần)1.70 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản11.36%8.68%13.94%16.99%15.70%14.27%19.08%17.57%18.49%20.87%19.88%16.42%24.62%15.63%20.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản88.64%91.32%86.06%83.01%84.30%85.73%80.92%82.43%81.51%79.13%80.12%83.58%75.38%84.37%79.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.16%38.84%38.32%41.42%43.77%45.54%48.61%51.73%54.26%53.05%46.10%40.05%44.21%42.99%31.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu89.26%63.51%62.12%70.72%77.86%83.63%94.59%107.15%118.63%112.99%85.54%66.80%79.25%75.41%45.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.84%61.16%61.68%58.58%56.23%54.46%51.39%48.27%45.74%46.95%53.90%59.95%55.79%57.01%68.84%
6/ Thanh toán hiện hành37.12%42.30%68.89%84.24%81.22%80.83%105.34%99.80%95.92%104.16%127.74%126.83%191.59%205.95%158.30%
7/ Thanh toán nhanh29.16%30.04%53.15%68.06%64.88%64.49%88.20%84.81%82.96%90.03%102.35%102.75%153.32%126.03%98.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.46%10.42%32.38%48.63%25.63%18.10%3.62%4.66%9.87%19.44%41.72%35.39%12.39%28.52%6%
9/ Vòng quay Tổng tài sản63.52%66.42%65.85%61.90%58.51%54.85%49.64%47.08%41.38%41.86%45.15%36.46%44.22%31.95%39.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn559.29%765.14%472.54%364.26%372.57%384.44%260.12%267.98%223.75%200.55%227.08%222.01%179.63%204.49%199.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu120.22%108.61%106.76%105.67%104.06%100.72%96.59%97.52%90.47%89.17%83.76%60.81%79.27%56.05%58.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,780.40%1,780.68%1,422%1,264.83%1,240.79%1,291.19%1,111.17%1,125.90%1,175.39%1,102.22%859.24%843.42%657.74%382.71%393.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.89%13.25%13.63%11.10%10.41%10.50%10.88%7.46%5.54%4.45%2.96%2.77%2.39%4.23%3.92%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.19%8.80%8.97%6.87%6.09%5.76%5.40%3.51%2.29%1.86%1.34%1.01%1.06%1.35%1.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.49%14.39%14.55%11.73%10.84%10.58%10.51%7.28%5.01%3.97%2.48%1.69%1.90%2.37%2.28%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19%20%20%17%16%15%16%12%8%6%4%4%3%6%5%
Tăng trưởng doanh thu7.36%4.15%6.44%4.45%5.45%6.19%3.84%11.29%3.84%8.60%45.04%7.11%%7.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.54%1.28%30.65%11.34%4.59%2.49%51.37%50%29.08%63.31%54.92%24.19%%15.65%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21%4.66%-7.46%-6.57%-4.97%-9.96%-7.46%-6.74%7.45%34.76%34.83%17.69%%84.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.62%2.37%5.35%2.85%2.07%1.84%4.83%3.26%2.35%2.02%5.31%39.61%%10.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.54%3.25%0.05%-1.27%-1.14%-3.90%-1.53%-2.17%5.05%17.11%17.13%29.92%%34%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc