Công ty cổ phần Nước sạch Thái Binh (tbw)

11.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn142,038128,201118,795102,745108,87095,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền78,70160,21469,94467,71573,25672,285
1. Tiền29,20110,71415,44411,51510,0665,714
2. Các khoản tương đương tiền49,50049,50054,50056,20063,19066,571
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn53,28055,20039,00025,00025,00015,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn53,28055,20039,00025,00025,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,6302,3942,6251,0971,1231,467
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng209293225252183281
2. Trả trước cho người bán1,4678731,275186159785
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác9831,3471,236724832439
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29-120-112-65-52-39
IV. Tổng hàng tồn kho6,4248,8646,4777,3988,6866,241
1. Hàng tồn kho6,4248,9126,8247,3988,6866,241
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48-347
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0031,5307491,535804266
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,009
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7751,212753266
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22852174932452
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,694106,564106,715105,66394,50092,611
I. Các khoản phải thu dài hạn100849849849849849
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác100849849849849849
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định104,35398,773102,732100,76191,83787,649
1. Tài sản cố định hữu hình104,08098,436102,332100,76191,83787,602
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình27333740047
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,8464,0711,6431,8231,3483,733
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,8464,0711,6431,8231,3483,733
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3942,8721,4912,231466380
1. Chi phí trả trước dài hạn2,3942,8721,4912,231466380
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257,732234,766225,510208,408203,369187,871
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả76,73065,50163,78859,02057,90758,100
I. Nợ ngắn hạn59,96447,56243,47635,43531,15527,887
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,2552,2933,0863,0863,0863,086
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,1406,9725,6276,6454,085709
4. Người mua trả tiền trước16820315781322380
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,4581,8652,4813,7293,090783
6. Phải trả người lao động19,54719,64919,4539,8979,80112,326
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2401251,8614,5175,639
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,1281,7721,8412,0561,9181,351
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,26914,56910,7078,0784,3373,613
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16,76617,94020,31223,58526,75130,213
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,0572,3732,6893,0053,3213,704
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,70915,56717,62320,58023,43026,509
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu181,002169,264161,722149,389145,463129,771
I. Vốn chủ sở hữu181,002169,264161,722149,389145,463129,771
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,50098,50098,50098,50098,50098,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-140-140-140-140-140-100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển49,47140,30631,06023,13617,9518,944
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,3211,3212,3681,321
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,01130,43930,82226,41226,62420,947
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản160160160160160160
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN257,732234,766225,510208,408203,369187,871
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc