| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 142,038 | 128,201 | 118,795 | 102,745 | 108,870 | 95,259 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 78,701 | 60,214 | 69,944 | 67,715 | 73,256 | 72,285 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 53,280 | 55,200 | 39,000 | 25,000 | 25,000 | 15,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 2,630 | 2,394 | 2,625 | 1,097 | 1,123 | 1,467 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 6,424 | 8,864 | 6,477 | 7,398 | 8,686 | 6,241 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,003 | 1,530 | 749 | 1,535 | 804 | 266 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 115,694 | 106,564 | 106,715 | 105,663 | 94,500 | 92,611 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 100 | 849 | 849 | 849 | 849 | 849 |
| II. Tài sản cố định | 104,353 | 98,773 | 102,732 | 100,761 | 91,837 | 87,649 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 8,846 | 4,071 | 1,643 | 1,823 | 1,348 | 3,733 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,394 | 2,872 | 1,491 | 2,231 | 466 | 380 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 257,732 | 234,766 | 225,510 | 208,408 | 203,369 | 187,871 |
| A. Nợ phải trả | 76,730 | 65,501 | 63,788 | 59,020 | 57,907 | 58,100 |
| I. Nợ ngắn hạn | 59,964 | 47,562 | 43,476 | 35,435 | 31,155 | 27,887 |
| II. Nợ dài hạn | 16,766 | 17,940 | 20,312 | 23,585 | 26,751 | 30,213 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 181,002 | 169,264 | 161,722 | 149,389 | 145,463 | 129,771 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 257,732 | 234,766 | 225,510 | 208,408 | 203,369 | 187,871 |