Công ty cổ phần Nước sạch Thái Binh (tbw)

11.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV175,479170,583160,906160,690158,563
Giá vốn hàng bán119,355116,584109,971109,668111,071
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV56,12453,99950,93551,02247,491
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh37,87237,17932,96032,72332,076
Tổng lợi nhuận trước thuế38,05837,53533,02332,93732,654
Lợi nhuận sau thuế 30,43930,02826,41226,34928,233
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,43930,02826,41226,34928,233
Tổng tài sản ngắn hạn142,038128,201118,795102,745108,870128,201118,795102,745108,87095,259
Tiền mặt78,70160,21469,94467,71573,25660,21469,94467,71573,25672,285
Đầu tư tài chính ngắn hạn53,28055,20039,00025,00025,00055,20039,00025,00025,00015,000
Hàng tồn kho6,4248,9126,8247,3988,6868,9126,8247,3988,6866,241
Tài sản dài hạn115,694106,564106,715105,66394,500106,564106,715105,66394,50092,611
Tài sản cố định104,35398,773102,732100,76191,83798,773102,732100,76191,83787,649
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản257,732234,766225,510208,408203,369234,766225,510208,408203,369187,871
Tổng nợ76,73065,50163,78859,02057,90765,50163,78859,02057,90758,100
Vốn chủ sở hữu181,002169,264161,722149,389145,463169,264161,722149,389145,463129,771

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.09K3.05K2.68K2.68K2.87K
Giá cuối kỳ11.39K8.67K15.20K15.20K15.20K
Giá / EPS (PE)3.69 (lần)2.84 (lần)5.67 (lần)5.68 (lần)5.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.64 (lần)0.50 (lần)0.93 (lần)0.93 (lần)0.94 (lần)
Giá sổ sách17.18K16.42K15.17K14.77K13.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.53 (lần)1 (lần)1.03 (lần)1.15 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.61%52.68%49.30%53.53%50.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.39%47.32%50.70%46.47%49.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.90%28.29%28.32%28.47%30.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.70%39.44%39.51%39.81%44.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.10%71.71%71.68%71.53%69.07%
6/ Thanh toán hiện hành269.55%273.24%289.95%349.45%341.59%
7/ Thanh toán nhanh250.81%257.55%269.08%321.57%319.21%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn126.60%160.88%191.10%235.13%259.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản74.75%75.64%77.21%79.01%84.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn136.88%143.59%156.61%147.60%166.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu103.67%105.48%107.71%110.47%122.19%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,339.26%1,708.44%1,486.50%1,262.58%1,779.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.35%17.60%16.41%16.40%17.81%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.97%13.32%12.67%12.96%15.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.98%18.57%17.68%18.11%21.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%26%24%24%25%
Tăng trưởng doanh thu2.87%6.01%0.13%1.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.37%13.69%0.24%-6.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.69%8.08%1.92%-0.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.66%8.26%2.70%12.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.10%8.21%2.48%8.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc