CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

7.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn583,072542,114601,663547,849527,319516,611534,723454,718454,847461,729484,869380,491366,493367,283375,508352,238312,158256,093278,334226,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,46310,78620,43420,59813,27418,09969,987153,551146,018140,827188,022185,072179,494171,859220,893220,339211,772128,480156,213109,412
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn538,494490,000520,000480,000460,000452,804372,804272,925247,925247,373236,500166,500127,059105,00090,00050,00040,00040,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,15420,36928,31523,15725,60445,34039,26824,60639,36031,62840,73122,23234,83325,75130,65857,30649,85846,42041,50145,763
IV. Tổng hàng tồn kho15,93015,30832,86624,04328,4222352,5953,59620,50441,85819,4536,40424,60363,32733,45723,76910,25940,84330,37215,464
V. Tài sản ngắn hạn khác305,65149522034569401,040431642845051,3465008232683482475,664
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn445,977461,666468,708487,498489,860496,974506,903525,128525,477536,231544,317580,421589,072603,703627,862636,022683,979757,320770,133838,364
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,00010,0005,00015,53633,70055,00055,00065,457
II. Tài sản cố định235,035250,351259,812268,880276,912285,994295,221304,353313,119303,477312,252350,491359,084372,225368,666392,490401,409414,222416,072429,009
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,24943,56139,88841,46235,21332,63532,13438,62135,43754,83853,30549,79946,37239,08651,12343,32141,67937,72645,65141,161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn15,00015,00015,00022,00022,00022,00022,00022,00017,00017,00017,00015,00015,00015,00032,0008,0008,0008,0008,0008,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác183,693147,755149,008150,157150,735151,345152,547155,154154,921155,916156,760160,131163,616167,391171,073176,675199,190242,372245,409294,737
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,029,0491,003,7811,070,3711,035,3471,017,1801,013,5851,041,625979,846980,324997,9601,029,187960,912955,566970,9861,003,371988,259996,1361,013,4131,048,4661,064,667
A. Nợ phải trả178,860181,213256,410200,374176,635199,623227,663165,884172,354183,998215,225162,057152,381157,024189,409174,297182,175199,451234,430250,705
I. Nợ ngắn hạn178,860181,213256,410200,374176,635199,623227,663165,884160,727169,836203,597150,429140,753145,397177,782162,670162,547179,824214,802156,568
II. Nợ dài hạn11,62714,16211,62711,62711,62711,62711,62711,62719,62719,62719,62794,138
B. Nguồn vốn chủ sở hữu850,189822,568813,962834,973840,545813,962813,962813,962807,969813,962813,962798,855803,185813,962813,962813,962813,962813,962814,037813,962
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,029,0491,003,7811,070,3711,035,3471,017,1801,013,5851,041,625979,846980,324997,9601,029,187960,912955,566970,9861,003,371988,259996,1361,013,4131,048,4661,064,667
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc