CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

18.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn245,361204,666209,058234,996211,111184,047196,677172,603176,374185,239155,142140,653148,625123,598117,630122,325128,313120,577110,544207,470
I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,566115,018175,853134,628127,040123,17475,53597,158112,69534,17510,04417,53185,5516,9879,15313,12742,4682,49532,19125,867
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn76,36926026075,000105,00085,00075,00070,00055,00020,00060,00025,00045,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,02285,89427,07198,31481,35459,051118,75874,62161,12675,26639,79037,92862,98841,29538,06753,56064,94955,89749,108136,559
IV. Tổng hàng tồn kho6408156407647649891,13829529529598146
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7642,6795,4941,2901,6938331,2465302,258504210194863162656398952,1854,24644
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn137,157145,081153,373121,683130,008138,421145,838152,308160,328168,147193,919201,907211,388221,475231,865242,516252,948263,371274,155214,105
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định95,954103,987112,019119,024127,052135,105142,646150,665158,689166,711192,185201,907211,388221,475231,865242,255252,645263,032273,619211,898
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,63340,45940,4591,4671,4671,4671,4671,4671,4361,4361,4361,641
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5706368951,1921,4891,8491,725176203299261303338536566
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,518349,747362,431356,679341,119322,468342,516324,911336,701353,387349,061342,560360,013345,072349,495364,842381,261383,948384,699421,575
A. Nợ phải trả150,874103,114126,770129,28094,74285,914112,47899,267118,379120,059125,541125,653153,762119,550131,522152,340176,054164,312172,698213,171
I. Nợ ngắn hạn106,96453,98099,25498,15360,00447,56670,51953,69869,19967,26969,14067,65590,13961,35635,14353,71295,97664,93370,320103,632
II. Nợ dài hạn43,91049,13427,51631,12734,73738,34841,95945,56949,18052,79056,40157,99963,62358,19496,37998,62980,07899,379102,379109,539
B. Nguồn vốn chủ sở hữu231,644246,633235,661227,399246,377236,554230,038225,644218,322233,327223,521216,907206,251225,522217,973212,501205,207219,636212,001208,405
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,518349,747362,431356,679341,119322,468342,516324,911336,701353,387349,061342,560360,013345,072349,495364,842381,261383,948384,699421,575
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc