CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

18.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV86,44987,88395,74986,48290,098352,694356,513345,223339,862328,660343,905347,712321,972218,13452,753
Giá vốn hàng bán65,00965,81365,30066,78068,496261,525275,915266,910256,816248,545261,357260,649235,692159,58239,720
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,44022,07030,44919,70321,60291,16980,59778,31483,04680,11582,54887,06386,28058,55313,033
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,62614,28314,69413,09314,59254,90149,04252,00551,33150,61153,75056,20354,53137,73213,745
Tổng lợi nhuận trước thuế13,63114,28814,20513,09314,59254,41252,61151,61051,31550,51154,71356,20354,52537,73313,765
Lợi nhuận sau thuế 10,90111,43011,38110,47411,67343,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,90111,43011,38110,47411,67343,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153
Tổng tài sản ngắn hạn245,361204,666209,058234,996211,111209,058196,321155,563117,560109,844128,087121,626133,54297,122108,193
Tiền mặt59,566115,018175,853134,628127,040175,85375,275115,04469,15357,19125,84055,98584,59324,97025,831
Đầu tư tài chính ngắn hạn76,36926026026010,000
Hàng tồn kho6408156407647646401,13829515
Tài sản dài hạn137,157145,081153,373121,683130,008153,373146,195193,442231,865273,789240,134274,271309,222320,610182,719
Tài sản cố định95,954103,987112,019119,024127,052112,019142,646192,006231,865273,426237,387271,712309,008319,64858,930
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản382,518349,747362,431356,679341,119362,431342,516349,005349,425383,633368,221395,897442,764417,732290,912
Tổng nợ150,874103,114126,770129,28094,742126,770112,478125,469131,463171,692154,975183,873236,393224,148119,677
Vốn chủ sở hữu231,644246,633235,661227,399246,377235,661230,038223,536217,962211,941213,247212,024206,370193,584171,235

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.74K2.70K2.61K2.56K2.55K2.51K2.72K2.79K2.71K1.87K0.69K0.19K0.01K
Giá cuối kỳ19.60K22.90K21.44K15.85K14.97K22.37K13.08K5.68K12.90K12.90K12.90KKK
Giá / EPS (PE)7.14 (lần)8.47 (lần)8.23 (lần)6.18 (lần)5.87 (lần)8.91 (lần)4.82 (lần)2.03 (lần)4.77 (lần)6.88 (lần)18.62 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.89 (lần)1.05 (lần)0.97 (lần)0.74 (lần)0.71 (lần)1.10 (lần)0.61 (lần)0.26 (lần)0.65 (lần)0.95 (lần)3.94 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách14.39K14.64K14.29K13.88K13.54K13.16K13.25K13.17K12.82K12.02K10.64K9.94K5.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.36 (lần)1.56 (lần)1.50 (lần)1.14 (lần)1.11 (lần)1.70 (lần)0.99 (lần)0.43 (lần)1.01 (lần)1.07 (lần)1.21 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.14%57.68%57.32%44.57%33.64%28.63%34.79%30.72%30.16%23.25%37.19%62.26%25.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.86%42.32%42.68%55.43%66.36%71.37%65.21%69.28%69.84%76.75%62.81%37.74%74.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.44%34.98%32.84%35.95%37.62%44.75%42.09%46.44%53.39%53.66%41.14%6.01%8.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu65.13%53.79%48.90%56.13%60.31%81.01%72.67%86.72%114.55%115.79%69.89%6.39%9.53%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.56%65.02%67.16%64.05%62.38%55.25%57.91%53.56%46.61%46.34%58.86%93.99%91.30%
6/ Thanh toán hiện hành229.39%210.63%278.39%225.23%193.93%151.90%170.79%163.71%137.38%107.99%314.09%1,036.52%287.45%
7/ Thanh toán nhanh228.79%209.98%276.78%224.80%193.93%151.90%170.79%163.71%137.38%107.99%314.05%1,036.48%287.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn55.69%177.17%106.74%166.57%114.08%79.09%34.46%75.36%87.02%27.76%74.99%957.48%271.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản93.21%97.31%104.09%98.92%97.26%85.67%93.40%87.83%72.72%52.22%18.13%14.24%16.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn145.32%168.71%181.60%221.92%289.10%299.21%268.49%285.89%241.10%224.60%48.76%22.87%66.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu153.93%149.66%154.98%154.44%155.93%155.07%161.27%164%156.02%112.68%30.81%15.15%18.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho41,078.44%40,863.28%24,245.61%90,477.97%%%%%%%264,800%537,225%238,233.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.39%12.35%11.77%11.95%12.07%12.29%12.72%12.93%13.53%13.84%21.14%12.55%0.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.55%12.01%12.25%11.82%11.74%10.53%11.88%11.36%9.84%7.23%3.83%1.79%0.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.07%18.48%18.24%18.46%18.82%19.06%20.51%21.21%21.10%15.59%6.51%1.90%0.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%17%15%15%16%16%17%17%18%19%28%14%1%
Tăng trưởng doanh thu2.07%-1.07%3.27%1.58%3.41%-4.43%-1.09%7.99%47.60%313.50%%63.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.04%3.78%1.70%0.56%1.55%-7.61%-2.74%3.24%44.29%170.65%%2,013.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả59.25%12.71%-10.35%-4.56%-23.43%10.79%-15.72%-22.22%5.46%87.29%%31.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.98%2.44%2.91%2.56%2.84%-0.61%0.58%2.74%6.60%13.05%%96.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.14%5.81%-1.86%-0.12%-8.92%4.19%-6.99%-10.59%5.99%43.59%%91.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc