Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

35.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn715,164486,416945,8382,079,2082,682,0593,821,5611,904,1991,345,125
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,59372,41422,43914,52016,6012,77630,91445,790
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn383,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn623,204370,143879,511948,0271,609,3302,835,042904,428213,461
IV. Tổng hàng tồn kho1,073,5421,013,310941,255927,168678,204
V. Tài sản ngắn hạn khác43,36743,85843,88843,12042,81842,48841,68924,671
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,398,2871,869,0031,382,751223,624218,016540,1811,464,9252,571,531
I. Các khoản phải thu dài hạn48,625526,07548,63048,63048,630377,456347,1421,457,667
II. Tài sản cố định2263725176778611,0441,228196
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,265,7821,261,4181,256,561101,62198,93396,30853,65453,654
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4415101,002,5101,005,510
VI. Tổng tài sản dài hạn khác83,65581,13877,04372,69669,15264,86360,39054,503
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,113,4512,355,4182,328,5892,302,8322,900,0754,361,7423,369,1243,916,656
A. Nợ phải trả1,055,5281,312,3911,287,3941,266,7171,864,1603,335,1382,380,2722,953,938
I. Nợ ngắn hạn58,288368,151757,154736,4771,184,4683,334,898563,82489,645
II. Nợ dài hạn997,240944,240530,240530,240679,6922401,816,4482,864,293
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,057,9231,043,0281,041,1961,036,1151,035,9151,026,604988,852962,718
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,113,4512,355,4182,328,5892,302,8322,900,0754,361,7423,369,1243,916,656
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc