CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

2.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,685,3071,653,5011,774,7012,079,6601,883,5631,781,0851,981,8841,920,2621,951,3691,812,2931,704,7281,669,8101,618,2431,493,7721,400,5371,113,324869,356773,928861,548865,286
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,7954,96017,53816,60610,04925,60545,15942,90636,63065,25895,88757,78630,690118,335147,959147,289147,95757,79155,68436,689
1. Tiền14,7954,96017,5387,2544,97417,70530,6495,35520,82519,92029,0496,3568,06011,16220,78611,97715,47024,14732,15427,689
2. Các khoản tương đương tiền9,3535,0757,90014,51037,55215,80545,33866,83751,43022,630107,173127,173135,312132,48733,64523,5309,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn154,227125,63515,97215,98815,64615,33715,33715,00015,00015,0005,42316,80716,807
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn154,227125,63515,97215,98815,64615,33715,33715,00015,00015,0005,42316,80716,807
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,311,4151,316,1611,596,7671,734,8161,573,9081,563,1351,796,0461,735,7731,751,5001,513,3821,535,4071,408,0841,411,0771,325,5701,181,354893,589680,258680,665764,090664,892
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng267,185284,988309,278300,309210,584214,556280,629298,948361,498287,780309,224191,450166,337184,065292,083172,640275,575363,750463,237313,019
2. Trả trước cho người bán245,704116,201452,801543,231533,401580,756601,965628,415551,259522,858506,451596,172621,190845,720403,870427,966143,954124,827117,866176,985
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn75,326352,054298,910370,728435,751474,324350,059392,314296,264313,995196,20017,00056,80015,07010,00010,000
6. Phải thu ngắn hạn khác817,095-18,569853,257834,518496,437487,481561,293391,227382,987371,254345,779342,561327,918314,147307,564294,345222,292195,381191,350183,250
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,569933,541-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362
IV. Tổng hàng tồn kho198,208200,740143,951299,367270,621174,143119,040120,884141,400205,31066,749174,793147,99140,10169,27471,18438,70433,21740,529151,188
1. Hàng tồn kho198,208200,740143,951299,367270,621174,143119,040120,884141,400205,31066,749174,793147,99140,10169,27471,18438,70433,21740,529151,188
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,6616,00447312,88313,3392,8666,3025,6996,83913,3431,26312,33911,6779,7661,9511,2622,4372,2561,24412,517
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1229351,2251,2861,2896,0641,2361,3891,2251,2281,3771,2339,2161,2231,2381,3811,2481,2341,529
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,2905,161288,77410,721245272,8484,71510,0952810,95410,436542721171,0491,000110,978
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,3598144102,8831,3311,3312101,6157352,0247777777799
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn538,196539,450331,662314,257316,590314,681267,839213,578219,814220,980220,036224,972226,143223,835226,128322,764314,662307,437337,530343,446
I. Các khoản phải thu dài hạn618
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác618
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,4492,5642,1272,3302,9882,8743,1063,3653,6233,88230,1382,7753,0873,8254,3244,3304,7905,2276,02410,961
1. Tài sản cố định hữu hình1,2341,3499121,1151,7721,6581,8912,1492,4082,66728,9231,5591,8712,6093,1083,1143,5754,0114,8099,745
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,215
III. Bất động sản đầu tư18,88218,88218,882
- Nguyên giá18,88218,88218,882
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn660660660660660660660660660660660660660660660660660660660660
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang660660660660660660660660660660660660660660660660660660660660
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn493,693493,429284,756284,703284,996284,705236,234178,594183,591183,479183,717214,027213,985212,118212,118310,118301,118296,775326,068326,278
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh490,089489,729279,102279,049279,329279,051230,597172,957172,950172,840172,833172,674172,768170,901170,901270,901266,901266,901294,020253,070
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,7843,7843,7843,7843,7843,7843,7843,7843,7843,7843,78434,11734,11734,11734,11734,11734,11734,11732,11772,617
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-280-184-230-230-216-230-247-247-243-245136-4,343-169-8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1001002,1002,1002,1002,1002,1002,1007,1007,1007,1007,1007,1007,1007,1005,100100100100600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,51223,91525,23726,56427,94626,44227,83930,96131,94132,9595,5217,5118,4127,2339,0277,6578,0944,7764,7784,929
1. Chi phí trả trước dài hạn22,51223,87625,23726,54927,92826,44227,81230,95331,91332,9435,5157,4878,3457,2208,8197,6578,0944,7094,7784,916
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại391518278281662467132086714
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,223,5032,192,9512,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,249,7232,133,8412,171,1832,033,2731,924,7641,894,7821,844,3861,717,6071,626,6651,436,0881,184,0171,081,3651,199,0771,208,732
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,936,7701,904,1201,818,5612,108,9141,914,5111,808,4791,963,2121,849,6241,887,0521,746,9881,640,7901,611,4041,561,8141,433,5641,339,8731,158,264906,884820,773922,047932,211
I. Nợ ngắn hạn1,936,7701,904,1201,818,5612,108,9141,914,5111,808,3681,962,9671,849,3791,886,8071,746,6101,640,4111,611,0251,561,4361,432,8781,339,1431,157,472906,092819,820920,827930,924
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,012,7431,180,8591,010,229967,475947,446953,1871,081,1581,191,9431,283,6741,288,7111,186,4531,227,5091,133,1871,024,703891,833874,238684,115603,905583,556636,535
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn419,113408,514415,389428,213393,779314,293423,473274,387271,831213,984197,418112,517127,873100,688307,573101,62292,144146,076259,307194,276
4. Người mua trả tiền trước440,261325,702294,980601,096487,635426,652393,496288,197236,333183,580193,498248,250271,657283,305112,970153,489100,14550,29657,50379,899
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,2014,5834,4582,3029,3588,5618,1925,8665,6599,84913,6996,01611,48410,45012,9398,06611,74312,91511,69810,168
6. Phải trả người lao động1,5732752,2971,9182,7123442,4931,9751,5191,8792,2981,7991,3831,0581,7061,0551,6781,2971,8031,483
7. Chi phí phải trả ngắn hạn47,19565,37283,13796,92662,93797,39145,57330,88032,65139,52039,0885,3855,8005,0936,94812,8389,9732749932,895
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn606060601201506001,0501001506001,0501,500
11. Phải trả ngắn hạn khác10,041-82,4486,6159,5649,1526,7767,12654,64553,1956,9306,6158,1578,2095,5652,7085,0645,1844,3195,2124,915
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6431,2031,3951,4201,4321,1041,3361,3361,3471,1071,2421,2421,2429669661,1011,110738753753
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1112452452453783783783786867307927929531,2201,287
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác40404040404040
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1112452452453783783783786466906906909131,1801,247
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6262
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu286,733288,831287,802285,004285,641287,287286,511284,217284,131286,285283,975283,378282,572284,043286,792277,825277,134260,593277,030276,521
I. Vốn chủ sở hữu286,733288,831287,802285,004285,641287,287286,511284,217284,131286,285283,975283,378282,572284,043286,792277,825277,134260,593277,030276,521
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599252,000252,000252,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu26
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển14,92814,92814,92814,92814,92814,92814,92814,92814,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,928
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,6717,7616,9444,0904,4086,2525,2852,9492,7658,9936,7465,9695,2856,9379,6041,311620-3,34613,08612,596
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,5351,5431,3311,3871,7061,4811,6981,7411,8391,7641,7021,8811,7591,5781,6619869861,0101,016997
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,223,5032,192,9512,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,249,7232,133,8412,171,1832,033,2731,924,7641,894,7821,844,3861,717,6071,626,6651,436,0881,184,0171,081,3651,199,0771,208,732
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc