CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

4.60
-0.70
(-13.21%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV876,433386,421485,086191,087742,9961,939,0281,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,5662,016,727
Giá vốn hàng bán846,268375,175468,540181,106692,0501,871,0891,510,3311,636,4111,420,2561,758,3711,061,480744,210806,1271,520,7491,890,919
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30,16511,24616,5469,98250,94667,93976,73961,73840,09549,42771,85752,70675,86389,816125,809
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,5677961,05862313,34415,04410,86318,07118,44914,4523,520-1,868-6,891-21,32110,540
Tổng lợi nhuận trước thuế8,52933785162311,06410,34014,68013,24519,59015,3603,4223,0033,7172,97012,355
Lợi nhuận sau thuế 2,294868473863,3653,6134,4157,09511,94510,0001261,1625951,0919,099
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,336988594043,5443,6984,2327,00411,9559,9941261,1625951,0918,780
Tổng tài sản ngắn hạn1,981,8841,920,2621,951,3691,812,2931,704,7281,981,8841,703,8071,402,281853,4621,082,521813,924567,299731,322782,353927,222
Tiền mặt45,15942,90636,63065,25895,88745,15989,845143,06042,79777,020121,4046,09237,20434,00474,860
Đầu tư tài chính ngắn hạn15,33715,00015,00015,0005,42315,3375,7211002,869280280
Hàng tồn kho119,040120,884141,400205,31066,749119,04066,74969,27440,77575,913273,977206,516298,500355,850355,533
Tài sản dài hạn267,839213,578219,814220,980220,036267,839222,998227,326337,390110,875161,177142,603134,81871,786188,192
Tài sản cố định3,1063,3653,6233,88230,1383,1064,1403,7115,68911,54214,48410,51413,5215,94912,440
Đầu tư tài chính dài hạn236,234178,594183,591183,479183,717236,234183,474213,891326,19673,135127,067118,10898,72143,87633,486
Tổng tài sản2,249,7232,133,8412,171,1832,033,2731,924,7642,249,7231,926,8051,629,6071,190,8521,193,396975,100709,902866,141854,1391,115,414
Tổng nợ1,963,2121,849,6241,887,0521,746,9881,640,7901,963,2121,641,0151,345,293913,857928,808800,835534,760692,955714,878976,999
Vốn chủ sở hữu286,511284,217284,131286,285283,975286,511285,790284,314276,995264,589174,265175,142173,186139,261138,415

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.14K0.16K0.26K0.47K0.40K0.01K0.07K0.05K0.09K0.70K0.66K0.73K0.49K0.75K1.60K1.01K0.63K3.47K1.87K0.34K
Giá cuối kỳ3.90K3.71K2.57K8.43K3.35K2.78K1.86K2.65K3.75K5.23K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K
Giá / EPS (PE)27.91 (lần)23.20 (lần)9.71 (lần)17.77 (lần)8.45 (lần)357.43 (lần)25.93 (lần)56.12 (lần)43.31 (lần)7.51 (lần)23.38 (lần)21.24 (lần)31.67 (lần)20.78 (lần)9.70 (lần)15.38 (lần)24.62 (lần)4.47 (lần)8.27 (lần)45.33 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.15 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.69 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)
Giá sổ sách10.83K10.80K10.75K10.99K10.50K10.76K10.81K13.75K11.05K10.99K11.68K11.51K12.01K12.61K10.88K9.68K6.44K6.09K3.09K1.93K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.36 (lần)0.34 (lần)0.24 (lần)0.77 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.34 (lần)0.48 (lần)1.33 (lần)1.35 (lần)1.29 (lần)1.23 (lần)1.42 (lần)1.60 (lần)2.41 (lần)2.55 (lần)5.02 (lần)8.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.09%88.43%86.05%71.67%90.71%83.47%79.91%84.43%91.60%83.13%90.07%87.34%83.34%83.71%89.88%85.43%87.85%80.33%77.46%89.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.91%11.57%13.95%28.33%9.29%16.53%20.09%15.57%8.40%16.87%9.93%12.66%16.66%16.29%10.12%14.57%12.15%19.67%22.54%10.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn87.26%85.17%82.55%76.74%77.83%82.13%75.33%80%83.70%87.59%85.92%84.80%82.13%84.98%88.54%86.41%93.02%91.27%93.54%96.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu685.21%574.20%473.17%329.92%351.04%459.55%305.33%400.12%513.34%705.85%610.27%557.74%459.58%565.72%772.44%635.74%1,333.49%1,044.99%1,449.10%2,866.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn12.74%14.83%17.45%23.26%22.17%17.87%24.67%20%16.30%12.41%14.08%15.20%17.87%15.02%11.46%13.59%6.98%8.73%6.46%3.37%
6/ Thanh toán hiện hành100.96%103.85%104.29%93.49%116.55%101.64%106.09%105.77%109.70%105.39%121.82%131.16%125.72%117.77%119.93%100.42%96.51%93.14%85.15%93.63%
7/ Thanh toán nhanh94.90%99.78%99.14%89.03%108.38%67.43%67.47%62.60%59.80%64.98%78.94%93.38%98.39%91.97%98.90%62.78%62.60%57.97%47.64%27.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.30%5.48%10.64%4.69%8.29%15.16%1.14%5.38%4.77%8.51%16.29%14.12%8.26%7.87%7.29%11.72%5.39%6.23%6.37%4.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản86.19%82.37%104.21%122.63%151.48%116.23%112.26%101.83%188.56%180.81%194.64%176.11%202.70%244.93%157.62%177.69%24.35%218.17%248.68%157.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn97.84%93.15%121.10%171.11%167%139.24%140.48%120.60%205.86%217.50%216.11%201.63%243.22%292.60%175.36%207.99%27.72%271.58%321.04%176.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu676.77%555.33%597.28%527.21%683.25%650.35%455.01%509.27%1,156.51%1,457.01%1,382.47%1,158.32%1,134.29%1,630.51%1,375.12%1,307.33%349.11%2,497.99%3,852.32%4,658.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,571.82%2,262.70%2,362.23%3,483.15%2,316.30%387.43%360.36%270.06%427.36%531.85%579.65%661.93%1,042.64%1,214.68%912.74%512.78%12.93%655.06%664.94%225.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.19%0.27%0.41%0.82%0.55%0.01%0.15%0.07%0.07%0.44%0.41%0.55%0.36%0.36%1.07%0.80%2.80%2.28%1.58%0.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.16%0.22%0.43%1%0.84%0.01%0.16%0.07%0.13%0.79%0.80%0.96%0.73%0.89%1.68%1.42%0.68%4.98%3.92%0.60%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.29%1.48%2.46%4.32%3.78%0.07%0.66%0.34%0.78%6.34%5.68%6.34%4.07%5.92%14.69%10.41%9.78%56.98%60.72%17.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%1%1%%%%%%%1%%%1%1%17%3%2%%
Tăng trưởng doanh thu22.18%-6.54%16.28%-19.22%59.51%42.22%-9.65%-45.24%-20.14%-0.87%21.15%-2.19%-33.72%37.36%18.24%463.40%-85.22%27.81%32.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-12.62%-39.58%-41.41%19.62%7,831.75%-89.16%95.29%-45.46%-87.57%5.12%-9.15%49.09%-34.40%-53.34%58.57%60.10%-81.84%84.96%448.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.63%21.98%47.21%-1.61%15.98%49.76%-22.83%-3.07%-26.83%8.79%11.07%16.24%-22.60%-15.16%36.58%-28.27%34.95%42.14%-19.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.25%0.52%2.64%4.69%51.83%-0.50%1.13%24.36%0.61%-5.94%1.51%-4.22%-4.73%15.84%12.41%50.45%5.75%97.10%60.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.76%18.24%36.84%-0.21%22.39%37.36%-18.04%1.41%-23.42%6.72%9.62%12.58%-19.92%-11.60%33.30%-22.78%32.40%45.68%-16.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |