CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

9.10
0.30
(3.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn178,218296,508310,029331,100196,471257,524253,589264,771262,947294,941266,116263,386250,108293,200306,487323,922400,502433,655166,582144,311
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,73150,39270,50445,15334,10615,45879,57613,73521,12353,12263,84424,25129,22418,0763,6775,62113,81212,2945,76122,324
1. Tiền1,73150,39230,5045,15314,10615,45830,07613,73521,12353,12218,84424,25129,22418,0763,6775,62113,81212,2945,76122,324
2. Các khoản tương đương tiền40,00040,00020,00049,50045,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,32797,85434,41155,86159,61456,50561,45725,28025,280111
1. Chứng khoán kinh doanh60,44597,65834,41156,13368,01057,04761,689
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,371-9,209-272-8,396-542-232
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,2549,40525,28025,280111
III. Các khoản phải thu ngắn hạn114,297146,257204,963230,048101,937183,489106,921244,783196,292202,186184,235153,064168,393240,954254,336258,800312,737354,868148,11392,804
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,4462,9936,2343,58223,90143,30798,00889,113107,94143,92385,421132,184163,659147,271175,914195,526134,49981,057
2. Trả trước cho người bán31,024353565108,1348,1208,1208,12016,62821,1229,1229,0607,99714,30710,9996,62810,4554,6147,739
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn43,01032,00072,490186,30089,64053,80053,05075,25055,25045,04531,20018,0006,00025,0009,000
6. Phải thu ngắn hạn khác79,827146,222204,928226,99052,684139,7742,4107,05652542,6452,12224,77018,66355,72845,17182,530124,194123,8864,007
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho273,4993,90317,70511,74715,49483,42949,70131,51245,70557,90872,87765,53011,91528,388
1. Hàng tồn kho273,4993,90317,70511,74715,49483,42949,70131,51245,70557,90872,87765,53011,91528,388
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8621,977151388142,0722,1362,3512,5472,6062,5432,6422,7912,6592,7681,5921,075963791796
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12578829126623771661104741129302663615382954
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,8501,9206298022,0072,1132,2742,3812,4962,4952,6002,6622,6292,7429561,060924762742
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,903263,266158,099133,021270,292214,530216,032203,563206,723178,460214,034215,419222,528182,792182,513147,13873,61374,256159,915135,395
I. Các khoản phải thu dài hạn27,82559,00059,000156,57597,57597,57597,57599,55397,57597,57597,57589,3751,80874,925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác27,82559,00059,000156,57597,57597,57597,57599,55397,57597,57597,57589,3751,80874,925
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định64,19434,69125,08714,38640,63841,98443,33144,50645,85146,20747,56048,91349,02947,49820,35220,95921,59112,90013,330
1. Tài sản cố định hữu hình13,34334,6915114,38631,05432,17933,30634,25935,38335,51836,65037,78237,67637,43020,35220,95921,59112,90013,330
2. Tài sản cố định thuê tài chính9,5839,80510,02610,24710,46810,91011,13111,35310,068
3. Tài sản cố định vô hình50,85125,03610,689
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,889226,93374,01374,01397,07773,98974,06860,17060,15232,43267,52967,52981,552129,139129,10649,00049,09949,000144,000119,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh68,31968,31974,01374,01397,07773,98974,06860,17060,15235,09635,09649,120129,139129,10649,00049,09949,000144,000119,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn92,730158,61432,43232,43232,43232,432
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,840
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,9951,64282,2542,3292,4062,4862,5122,6022,7232,7552,6872,8175,9092,8613,5563,6643,0163,065
1. Chi phí trả trước dài hạn20,6751,31582,2542,3292,4062,4862,5122,6022,7232,7552,6872,8175,9092,8613,5563,6643,0163,065
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại319328
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,121559,774468,128464,121466,763472,054469,622468,334469,670473,401480,150478,805472,636475,993489,000471,059474,115507,911326,497279,706
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả18,830100,70521,06422,51520,72522,48222,81322,43825,06031,29940,02944,16639,16844,23459,61448,39854,65591,98565,43826,848
I. Nợ ngắn hạn16,30999,53520,99222,44418,98618,36313,94313,57518,64922,44628,50232,08526,89130,27344,78348,39854,65591,98565,43826,848
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,5841,9286,5761,5241,0074,3892,7991,4591,9621,9622,2207,72312,82337,8239,823
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1361161245,1805,7092,5832,8423,0544,7409,89318,48019,33714,84917,42632,23334,02136,95468,98718,2678,266
4. Người mua trả tiền trước9046472471,959662
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,3704,45611,7548,2594,1652754213923848209785234581,3021,0927395101,255884431
6. Phải trả người lao động3061742031101817781897321
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1131133121880
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1883,9671721817243219234211403,14321320350564572133
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,2458,2458,245
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,5211,17071711,7394,1198,8708,8636,4108,85311,52812,08112,27813,96114,832
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,0488,6958,7856,3328,78511,52812,08112,27813,96114,832
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,5211,17071711,73971176787868
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu456,292459,069447,065441,607446,038449,572446,809445,896444,611442,102440,121434,638433,468431,759429,385422,661419,460415,926261,059252,858
I. Vốn chủ sở hữu456,292459,069447,065441,607446,038449,572446,809445,896444,611442,102440,121434,638433,468431,759429,385422,661419,460415,926261,059252,858
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu385,674385,674385,674385,674385,674385,674385,674385,674353,835353,835353,835353,835353,835353,835353,835353,835321,671321,671171,671171,671
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu39,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,750
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,1234,1234,123
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,64318,64648,09749,12312,19814,60411,90710,98441,58439,15037,22531,72830,14528,41725,74420,52049,55346,06743,25135,201
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,77810,5518,8472,3633,9695,0975,0315,0414,9954,9194,8634,8785,2905,3105,6094,1094,0394,3152,2642,113
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,121559,774468,128464,121466,763472,054469,622468,334469,670473,401480,150478,805472,636475,993489,000471,059474,115507,911326,497279,706
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc