CTCP Sơn Hải Phòng (hpp)

58
0.80
(1.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn999,718884,458878,509769,557537,624449,691315,702230,083206,813228,217194,027194,182205,741225,236190,125167,921167,484
I. Tiền và các khoản tương đương tiền117,911109,95951,98321,19413,20240,0398,0848,04618,02412,2227,8526,53222,60115,2406,8528,44911,427
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn161,708176,655171,688175,73897,15076,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn483,295370,933415,362320,311266,612181,029166,49887,36285,381121,66386,44991,57884,51098,32992,93774,96661,875
IV. Tổng hàng tồn kho231,040224,593236,639249,470159,192145,201137,301129,744102,25693,10397,10694,55795,779109,35988,82884,13391,624
V. Tài sản ngắn hạn khác5,7642,3172,8372,8431,4677,0713,8204,9301,1521,2302,6201,5162,8512,3081,5093722,558
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn381,039334,596334,689332,832332,477311,369305,115304,604271,752198,896177,942156,127137,406135,761108,53885,31956,595
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định92,95996,932107,023119,134116,196126,480118,570120,631118,866106,90162,68267,05562,22265,29166,65351,06126,607
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,60310,2264,4064724,8672562,5448,8473,1972,60826,8112,9581,4497403,4773,4847,134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn239,916225,426219,911212,552210,761183,878182,892172,613146,51785,88286,60984,16172,07567,87138,08629,81321,767
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,5622,0133,3486746537541,1082,5133,1723,5061,8411,9531,6601,8593229611,087
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,380,7571,219,0541,213,1971,102,389870,101761,059620,817534,687478,565427,114371,970350,310343,147360,998298,663253,240224,078
A. Nợ phải trả814,791719,363773,717657,009449,603398,030317,628262,209226,663221,762185,009172,366171,664202,692182,348181,693160,576
I. Nợ ngắn hạn728,733684,485742,072615,596428,530386,623295,237243,311203,174205,790178,981168,651168,747191,954156,821156,546142,465
II. Nợ dài hạn86,05834,87931,64541,41321,07311,40722,39118,89823,48915,9736,0283,7152,91710,73825,52725,14718,111
B. Nguồn vốn chủ sở hữu565,967499,691439,481445,380420,498363,030303,189272,478251,902205,351186,961177,944171,483158,306116,31671,54763,502
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,380,7571,219,0541,213,1971,102,389870,101761,059620,817534,687478,565427,114371,970350,310343,147360,998298,663253,240224,078
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc