CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (ccp)

23.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,68152,73755,80056,28153,85651,81751,51453,98652,21050,38523,10832,70826,12832,99332,06518,51120,79820,49734,87931,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7659051,0821,7337126651,0201,0477021,2984301,8961,4686,1544,2423,0979571,7952,2092,480
1. Tiền7659051,0821,7337126651,0201,0477021,2984301,8961,4686,1542,2421,5979571,7952,2092,480
2. Các khoản tương đương tiền2,0001,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn49,70051,70054,50054,50053,00051,00050,00052,50051,00048,50022,00018,00018,50018,50017,50014,50017,10016,00016,50016,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn49,70051,70054,50054,50053,00051,00050,00052,50051,00048,50022,00018,00018,50018,50017,50014,50017,10016,00016,50016,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14341684413313147343250358566812,8026,1558,27210,3129002,6602,68916,16612,729
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng142232342918724836242451045912,4285,8358,26710,2168782,3082,67515,84312,679
2. Trả trước cho người bán16346300
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1451424422570807519437449623511432350
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi17-26
IV. Tổng hàng tồn kho33335561114413413
1. Hàng tồn kho33335561114413413
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7392149412212252756277
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ114452252162
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7392139816577
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4585015637038091,0691,3171,4231,7395,5915,9288,15910,34713,05113,04416,67014,99415,48615,85216,408
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4414795416316868941,1031,1191,3324,8675,3307,2359,14011,04511,17312,38912,83213,29913,61114,083
1. Tài sản cố định hữu hình4414795416316868941,1031,1191,3324,8675,3307,2359,14011,04511,17312,38912,83213,29913,61114,083
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3123123121,692405405405405405
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3123123121,692405405405405405
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn223,0001,5001,5001,5001,500
1. Đầu tư vào công ty con22
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,0001,5001,5001,5001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1722721241752153044067235986128951,694179875257282336420
1. Chi phí trả trước dài hạn1722721241752153044067235986128951,694179875257282336420
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,13953,23856,36356,98454,66652,88652,83255,41053,94955,97629,03640,86636,47546,04445,10935,18035,79235,98350,73148,130
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,9081,3094,4405,0975,4604,0264,72910,0099,40728,7502,47813,3296,72613,02211,7232,1223,3943,69616,00013,506
I. Nợ ngắn hạn1,5021,1053,3373,5293,0441,6102,3127,5936,99126,33396013,3276,72413,02011,7212,1183,3903,69215,99613,502
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3589266747474547171718612,1735,39011,90010,1468921,9402,32315,04712,104
4. Người mua trả tiền trước1044455195767651080647321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1872248951,4629853747073,3493,04191341216215159208157231399
6. Phải trả người lao động4464081,6101,4661,4218531,0011,030588336318487503255479303409352274
7. Chi phí phải trả ngắn hạn23882290242195126330222369193266308278243301147103132132117
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9714474731591451752,8752,85825,530175184225188208204206195210223
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4991592012012063440405994110135310411306403443469304364
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4062041,1041,5682,4172,4172,4172,4172,4172,4171,519222244444
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4062041,1041,5682,4172,4172,4172,4172,4172,4171,519222244444
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu49,23151,92951,92251,88749,20548,86048,10345,40044,54227,22626,55727,53729,74833,02233,38633,05832,39832,28834,73134,623
I. Vốn chủ sở hữu49,23151,92951,92251,88749,20548,86048,10345,40044,54227,22626,55727,53729,74833,02233,38633,05832,39832,28834,73134,623
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu24,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,8813,881
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,117
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,23318,93118,92418,88816,20715,86215,10512,40211,543-5,772-6,441-5,461-3,2502438859-601-7111,7321,625
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN51,13953,23856,36356,98454,66652,88652,83255,41053,94955,97629,03640,86636,47546,04445,10935,18035,79235,98350,73148,130
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc